ĐNA - Thảm họa cháy rừng tại Indonesia, gia tăng dưới tác động của nắng nóng do El Niño, không chỉ đe dọa hệ sinh thái và sinh kế người dân mà còn đặt ra yêu cầu cấp thiết về nâng cao năng lực ứng phó của ngành nông nghiệp trong khu vực. Từ cách kiểm soát khủng hoảng cùng những quy chuẩn nghiêm ngặt của Hiệp hội Bàn tròn về Dầu cọ Bền vững (RSPO), ngành nông nghiệp Việt Nam có thể rút ra những kinh nghiệm quan trọng để chuyển từ ứng phó thụ động sang chủ động quản trị rủi ro thiên tai.

Hình ảnh từ khắp Đông Nam Á cho thấy khói mù xuyên biên giới do các vụ cháy rừng và cháy đất than bùn gây ô nhiễm không khí nghiêm trọng. (Ảnh: EPA)

Mệnh lệnh ứng phó khẩn cấp trên thực địa
Thảm họa cháy rừng bùng phát tại nhiều khu vực của Indonesia đang gióng lên hồi chuông cảnh báo về mức độ tổn thương ngày càng lớn của hệ sinh thái trước tác động của biến đổi khí hậu.

Không chỉ thiêu rụi hàng nghìn hecta thảm thực vật, những đám cháy kéo dài cùng lớp khói dày đặc còn gây sức ép lớn lên đời sống người dân. Sức khỏe cộng đồng bị đe dọa, sinh kế của nhiều hộ gia đình bị ảnh hưởng, trong khi môi trường sống tự nhiên của nhiều loài động vật hoang dã quý hiếm đứng trước nguy cơ bị thu hẹp và tàn phá.

Những hệ lụy này cho thấy cháy rừng không còn là một sự cố môi trường đơn lẻ, mà đang trở thành thách thức liên ngành, tác động đồng thời đến hệ sinh thái, đời sống xã hội và hoạt động sản xuất nông nghiệp.

Trước diễn biến đáng lo ngại đó, ngày 30/9/2026 tại Jakarta (Indonesia), Hiệp hội Bàn tròn về Dầu cọ Bền vững (RSPO), liên minh toàn cầu quy tụ các bên tham gia chuỗi giá trị dầu cọ đã bày tỏ quan ngại trước những tác động của cháy rừng, đồng thời thúc đẩy các biện pháp ứng phó nhằm hạn chế rủi ro đối với cộng đồng, môi trường và hoạt động sản xuất trong khu vực.

Từ cảnh báo sớm đến ứng phó trên thực địa
El Niño kéo dài, kết hợp với những đợt nắng nóng gay gắt, đã làm gia tăng nguy cơ cháy tại nhiều khu vực rừng và vùng sản xuất nông nghiệp ở Đông Nam Á. Trong điều kiện thời tiết khô hạn, thảm thực vật dễ bắt lửa, khiến các đám cháy có nguy cơ phát sinh và lan rộng nhanh hơn.

Trước nguy cơ đó, công tác giám sát và cảnh báo sớm trở thành một trong những mắt xích quan trọng của quá trình ứng phó. Các bộ phận kỹ thuật của RSPO tăng cường theo dõi diễn biến cháy, trong đó dữ liệu vệ tinh giám sát điểm nóng và các nền tảng cảnh báo chuyên dụng được sử dụng để phát hiện sớm những khu vực xuất hiện dấu hiệu bất thường về nhiệt.

Thông tin thu thập được tạo cơ sở để xác minh vị trí xảy ra sự cố tại các vùng nhượng quyền và khu vực lân cận, qua đó hỗ trợ lực lượng tại chỗ đánh giá nguy cơ, khoanh vùng và triển khai biện pháp ứng phó phù hợp. Cách tiếp cận này cũng cho thấy vai trò ngày càng rõ nét của dữ liệu và công nghệ trong quản trị rủi ro thiên tai, thay vì chỉ phản ứng khi đám cháy đã lan rộng.

Tuy nhiên, từ cảnh báo trên hệ thống đến kiểm soát đám cháy trên thực địa vẫn là một khoảng cách lớn. Điều kiện thời tiết khắc nghiệt, địa hình phức tạp và khả năng tiếp cận hạn chế tại một số khu vực khiến công tác chữa cháy gặp nhiều khó khăn. Trong bối cảnh đó, ưu tiên hàng đầu của các đơn vị sản xuất và cộng đồng địa phương là bảo đảm an toàn tính mạng, khống chế đám cháy và duy trì nguồn hỗ trợ thiết yếu cho những khu dân cư bị ảnh hưởng hoặc cô lập.

Song song với bảo vệ con người, việc hạn chế tổn thất đối với hệ sinh thái cũng được đặt ra cấp thiết. Các tổ chức bảo tồn, lực lượng quản lý rừng và tổ chức phi chính phủ phối hợp triển khai các biện pháp bảo vệ những khu vực sinh thái nhạy cảm, đặc biệt là sinh cảnh quan trọng của đười ươi và các khu bảo tồn thiên nhiên.

Một điểm đáng chú ý trong cách tiếp cận của RSPO là trách nhiệm ứng phó không chỉ được giới hạn trong phạm vi khu vực sản xuất. Theo quy chuẩn vận hành được áp dụng, các đơn vị thành viên không chỉ xử lý sự cố phát sinh trong ranh giới quản lý mà còn được yêu cầu chủ động ứng phó tại khu vực lân cận trong phạm vi quy định.

Trên thực tế, trước sức ép của thiên tai, hoạt động hỗ trợ có thể được mở rộng ra ngoài phạm vi này. Một số doanh nghiệp tham gia chữa cháy tại các khu vực giáp ranh, đồng thời hỗ trợ nước sạch, vật tư và thiết bị y tế cho cộng đồng chịu ảnh hưởng. Qua đó, trách nhiệm của doanh nghiệp trong ứng phó thiên tai được mở rộng từ bảo vệ tài sản và hoạt động sản xuất sang hỗ trợ cộng đồng và giảm thiểu những tác động lan truyền của khủng hoảng.

Bên cạnh cộng đồng dân cư, sức khỏe của lực lượng lao động trực tiếp cũng là một yếu tố cần được kiểm soát trong suốt thời gian xảy ra cháy rừng. Các quy trình vận hành về an toàn lao động yêu cầu cơ sở sản xuất theo dõi chất lượng không khí để kịp thời điều chỉnh hoạt động khi mức độ ô nhiễm gia tăng.

Khi chất lượng không khí vượt ngưỡng an toàn, hoạt động canh tác ngoài trời cần được tạm dừng hoặc giảm cường độ tùy theo mức độ rủi ro. Người lao động làm việc trong môi trường chịu ảnh hưởng của khói bụi cũng cần được trang bị phương tiện bảo vệ hô hấp và thiết bị bảo hộ phù hợp.

Từ hệ thống cảnh báo sớm, cơ chế ứng phó ngoài ranh giới sản xuất đến các biện pháp bảo vệ cộng đồng và người lao động, cách tiếp cận này cho thấy quản trị cháy rừng không thể chỉ bắt đầu khi ngọn lửa xuất hiện. Năng lực phòng ngừa, giám sát rủi ro và phối hợp giữa doanh nghiệp, cơ quan quản lý, tổ chức bảo tồn và cộng đồng mới là những yếu tố quyết định khả năng giảm thiểu thiệt hại trước các hiện tượng khí hậu cực đoan ngày càng khó lường.

Nguyên tắc “Không lửa” và bài toán minh bạch chuỗi cung ứng
Bên cạnh yêu cầu ứng phó khẩn cấp, các vụ cháy rừng quy mô lớn cũng đặt ra câu hỏi về trách nhiệm giải trình và mức độ tuân thủ các tiêu chuẩn bền vững trong chuỗi sản xuất nông nghiệp. Đây là vấn đề đặc biệt quan trọng khi hoạt động sản xuất có mối liên hệ trực tiếp với quản lý đất đai, bảo vệ rừng và hệ sinh thái.

Trong hệ thống tiêu chuẩn của RSPO, kiểm soát việc sử dụng lửa là một trong những yêu cầu quan trọng nhằm hạn chế nguy cơ cháy phát sinh từ hoạt động sản xuất. Theo đó, việc sử dụng lửa để phát quang, chuẩn bị đất cho canh tác phải được kiểm soát nghiêm ngặt, đi cùng các biện pháp phòng ngừa và quản lý rủi ro tại khu vực sản xuất.

Thực tế, cháy rừng có thể bắt nguồn từ nhiều nguyên nhân, từ điều kiện thời tiết cực đoan, thảm thực vật khô hạn đến các hoạt động của con người. Chính vì vậy, thay vì chỉ tập trung xử lý khi đám cháy đã xảy ra, yêu cầu quan trọng hơn là xây dựng năng lực phòng ngừa ngay từ cơ sở.

Các biện pháp như tổ chức diễn tập chữa cháy, xây dựng phương án ứng phó, thiết lập đường hoặc khu vực ngăn cháy và bố trí lực lượng tuần tra giúp phát hiện sớm nguy cơ trước khi đám cháy vượt khỏi khả năng kiểm soát. Cách tiếp cận này cũng đặt trách nhiệm phòng ngừa vào toàn bộ quá trình quản lý vùng sản xuất, thay vì coi cháy rừng là một rủi ro nằm ngoài hoạt động của doanh nghiệp.

Ở một khía cạnh khác, phòng ngừa chỉ thực sự hiệu quả khi đi cùng khả năng truy xuất và minh bạch thông tin. Việc xác định đám cháy xuất phát từ đâu, diễn biến như thế nào và có liên quan đến khu vực sản xuất hay không đòi hỏi dữ liệu giám sát đủ rõ ràng để các bên có thể kiểm chứng và xác định trách nhiệm.

Trong bối cảnh khủng hoảng, Ban Thư ký RSPO cho biết đang phối hợp với các bên liên quan để thu thập thông tin, đánh giá diễn biến và làm rõ nguyên nhân. Kết quả đánh giá sau sự cố sẽ là cơ sở quan trọng để xem xét trách nhiệm của các bên liên quan cũng như những biện pháp xử lý phù hợp.

Xa hơn câu chuyện của từng đồn điền hay doanh nghiệp, những đợt cháy rừng quy mô lớn cho thấy rủi ro môi trường ngày càng khó được giải quyết trong phạm vi một chủ thể hoặc một quốc gia. Khói bụi, suy giảm đa dạng sinh học và gián đoạn sản xuất đều có khả năng tạo ra tác động vượt qua ranh giới hành chính và biên giới quốc gia.

Bởi vậy, tăng cường phối hợp xuyên biên giới, chia sẻ dữ liệu giám sát, nâng cao tính minh bạch của chuỗi cung ứng và xây dựng cơ chế cảnh báo sớm đang trở thành những mắt xích quan trọng trong quản trị rủi ro. Khi các hiện tượng thời tiết cực đoan ngày càng khó lường, năng lực phòng ngừa và khả năng phát hiện, can thiệp từ sớm có thể quyết định mức độ thiệt hại đối với cả hệ sinh thái, cộng đồng và hoạt động sản xuất nông nghiệp.

Tác động xuyên biên giới và bài học quản trị rủi ro cho Việt Nam
Khói từ những đám cháy lớn không dừng lại ở biên giới một quốc gia, cũng như những hệ lụy về môi trường, sức khỏe và sản xuất không chỉ giới hạn tại nơi xảy ra hỏa hoạn. Nhìn rộng ra Đông Nam Á, các hiện tượng thời tiết cực đoan dưới tác động của biến đổi khí hậu đang đặt nhiều quốc gia có thế mạnh về nông nghiệp, trong đó có Việt Nam, trước những thách thức ngày càng rõ nét về quản trị rủi ro thiên tai.

Tại Việt Nam, hạn hán ở Tây Nguyên, xâm nhập mặn tại Đồng bằng sông Cửu Long hay những đợt nắng nóng kéo dài đều có thể tạo thêm sức ép lên hệ sinh thái và hoạt động sản xuất nông – lâm nghiệp. Trong những thời kỳ khô hạn, nguy cơ cháy tại các khu vực rừng và vùng sản xuất tập trung cũng gia tăng, đặt ra yêu cầu cao hơn đối với năng lực giám sát, phòng ngừa và ứng phó tại chỗ.

Từ cách tiếp cận của RSPO, một trong những bài học đáng chú ý đối với Việt Nam là chuyển trọng tâm từ ứng phó khi sự cố xảy ra sang chủ động quản trị rủi ro từ sớm. Điều này đòi hỏi hệ thống cảnh báo không chỉ nhanh hơn mà còn phải gắn với dữ liệu đủ chính xác để hỗ trợ cơ quan quản lý, doanh nghiệp và cộng đồng đưa ra quyết định kịp thời.

Cùng với đó, những phương thức canh tác tiềm ẩn nguy cơ cháy, đặc biệt là việc sử dụng lửa để xử lý thực bì và phụ phẩm nông nghiệp, cần từng bước được thay thế bằng các giải pháp an toàn và bền vững hơn. Phụ phẩm có thể được thu gom, xử lý hoặc tái sử dụng phù hợp với từng loại hình sản xuất, qua đó vừa hạn chế nguy cơ phát sinh cháy, vừa góp phần thúc đẩy mô hình nông nghiệp tuần hoàn.

Công nghệ cũng có thể trở thành một mắt xích quan trọng trong quá trình chuyển đổi này. Việc kết hợp dữ liệu vệ tinh, bản đồ nguy cơ, hệ thống giám sát từ xa và thông tin tại thực địa có thể hỗ trợ phát hiện sớm các điểm bất thường, khoanh vùng khu vực có nguy cơ cao và rút ngắn thời gian phản ứng khi sự cố mới phát sinh.

Một bài học khác nằm ở khả năng liên kết giữa doanh nghiệp với chính quyền và cộng đồng địa phương. Trong quản trị thiên tai, rủi ro không dừng lại ở ranh giới một dự án hay vùng nguyên liệu. Một đám cháy phát sinh bên ngoài vẫn có thể nhanh chóng lan vào khu vực sản xuất và ngược lại. Vì vậy, doanh nghiệp nông – lâm nghiệp cần được nhìn nhận như một mắt xích trong mạng lưới phòng ngừa và ứng phó tại địa phương, với khả năng phối hợp, chia sẻ thông tin, nhân lực và phương tiện khi cần thiết.

Ở tầm dài hạn, việc tiếp cận các tiêu chuẩn sản xuất bền vững và tăng cường tính minh bạch của chuỗi cung ứng không chỉ phục vụ mục tiêu đáp ứng yêu cầu của thị trường. Quan trọng hơn, quá trình chuẩn hóa quản trị có thể giúp doanh nghiệp nhận diện rủi ro tốt hơn, xây dựng quy trình phòng ngừa, nâng cao khả năng truy xuất và củng cố năng lực ứng phó trước các biến động về môi trường và khí hậu.

Bài học từ Indonesia vì thế không chỉ nằm ở cách xử lý một cuộc khủng hoảng cháy rừng. Đối với Việt Nam, vấn đề đặt ra rộng hơn: làm thế nào để đưa quản trị rủi ro khí hậu trở thành một phần thường xuyên của quản lý nông – lâm nghiệp, thay vì chỉ được kích hoạt khi thiên tai đã xảy ra. Khi phòng ngừa, công nghệ, trách nhiệm doanh nghiệp và sự tham gia của cộng đồng được kết nối trong cùng một hệ thống, khả năng chống chịu của ngành nông nghiệp trước những cú sốc khí hậu cũng sẽ được củng cố.

Hướng tới sự phát triển bền vững và có trách nhiệm
Sau hơn hai thập kỷ kể từ khi được thành lập vào năm 2004, RSPO đã từng bước xây dựng mạng lưới kết nối nhiều chủ thể trong chuỗi giá trị dầu cọ, từ sản xuất, chế biến, thương mại đến các tổ chức tài chính, xã hội và môi trường. Thông qua việc xây dựng tiêu chuẩn, thúc đẩy chia sẻ tri thức và tăng cường hợp tác giữa các bên, tổ chức này hướng tới mục tiêu dung hòa giữa hiệu quả sản xuất, lợi ích kinh tế với trách nhiệm bảo vệ tài nguyên và hệ sinh thái.

Những đợt cháy rừng tại Indonesia một lần nữa cho thấy các thành quả phát triển có thể nhanh chóng bị đe dọa khi rủi ro khí hậu vượt quá khả năng ứng phó. Trong bối cảnh đó, nỗ lực của lực lượng cứu hộ, cộng đồng địa phương, doanh nghiệp và các tổ chức liên quan không chỉ nhằm kiểm soát thiệt hại trước mắt, mà còn cho thấy vai trò của sự phối hợp và trách nhiệm chung trong ứng phó với những cuộc khủng hoảng môi trường ngày càng phức tạp.

Quan trọng hơn, bài học từ Indonesia không nên dừng lại sau khi những đám cháy được kiểm soát. Đối với Việt Nam cũng như các quốc gia trong khu vực, đây là lời nhắc về sự cần thiết phải đưa quản trị rủi ro khí hậu vào chiến lược phát triển nông – lâm nghiệp dài hạn, từ cảnh báo sớm, ứng dụng công nghệ, minh bạch chuỗi cung ứng đến nâng cao trách nhiệm của doanh nghiệp và cộng đồng.

Trong một thế giới mà các hiện tượng thời tiết cực đoan ngày càng khó lường, phát triển bền vững không chỉ là câu chuyện về tiêu chuẩn hay cam kết. Đó là năng lực chủ động phòng ngừa rủi ro, bảo vệ con người và hệ sinh thái, đồng thời duy trì sinh kế và sức chống chịu của hoạt động sản xuất. Chính sự chuyển đổi từ ứng phó sang phòng ngừa, từ trách nhiệm riêng lẻ sang hợp tác nhiều bên sẽ tạo nền tảng cho một nền nông nghiệp bền vững và thích ứng tốt hơn trước những biến động của khí hậu.

Bảo Anh