ĐNA - Sách giáo khoa không chỉ truyền tải tri thức mà còn góp phần hình thành nhân cách, bồi dưỡng lý tưởng và xây dựng nền tảng văn hóa cho thế hệ trẻ. Vì vậy, chất lượng sách giáo khoa phụ thuộc không chỉ vào người biên soạn mà còn ở quy trình thẩm định khoa học, độc lập, minh bạch, dựa trên tiêu chí rõ ràng, chứng cứ xác thực và trách nhiệm của người đánh giá. Đây là khâu kiểm soát chất lượng quan trọng đối với tương lai giáo dục và sự phát triển đất nước.

Thẩm định sách giáo khoa – khâu kiểm chứng chất lượng
Quá trình hình thành sách giáo khoa trải qua nhiều công đoạn, từ xác định yêu cầu chương trình, lựa chọn nội dung, tổ chức biên soạn đến thử nghiệm, tiếp thu ý kiến và hoàn thiện bản thảo. Trong đó, thẩm định giữ vai trò kiểm chứng chất lượng trước khi cơ quan có thẩm quyền xem xét, quyết định cho phép sử dụng. Đây không phải là thủ tục hợp thức hóa bản thảo hay xác nhận uy tín của nhóm tác giả, mà là hoạt động đánh giá độc lập nhằm xác định sách giáo khoa có đáp ứng yêu cầu chương trình, bảo đảm tính chính xác của tri thức, phù hợp với đặc điểm tâm lý lứa tuổi, có giá trị sư phạm và hỗ trợ hiệu quả quá trình học tập hay không.
Để bảo đảm tính khách quan, cần phân định rõ trách nhiệm giữa biên soạn và thẩm định. Người biên soạn chịu trách nhiệm lựa chọn, tổ chức nội dung và chuyển tải mục tiêu giáo dục thành sản phẩm cụ thể. Trong khi đó, người thẩm định có nhiệm vụ đánh giá sản phẩm dựa trên hệ thống tiêu chí chuyên môn, không chịu tác động từ uy tín của tác giả, công sức đầu tư hay áp lực thông qua bản thảo. Một cuốn sách dù được biên soạn công phu, trình bày hấp dẫn và có sự tham gia của các chuyên gia giàu kinh nghiệm vẫn phải trải qua quá trình kiểm chứng độc lập về nội dung và giá trị sư phạm. Chất lượng sách giáo khoa phải được xác lập từ kết quả đánh giá thực chất, thay vì dựa vào danh tiếng hoặc những cam kết chủ quan.
Xét về bản chất, thẩm định sách giáo khoa là hoạt động chuyên môn gắn trực tiếp với quyền lợi của người học và trách nhiệm của Nhà nước trong bảo đảm chất lượng giáo dục. Sai sót về dữ kiện, khái niệm hoặc cách diễn đạt có thể dẫn đến nhận thức lệch lạc; phương pháp trình bày thiếu phù hợp có thể gây khó khăn cho việc tiếp thu kiến thức; sự mất cân đối trong cấu trúc nội dung có thể ảnh hưởng đến mục tiêu phát triển phẩm chất và năng lực học sinh. Những nguy cơ này đặt ra yêu cầu phải xây dựng cơ chế thẩm định đủ năng lực phát hiện, đánh giá và phòng ngừa sai sót trước khi sách được đưa vào sử dụng rộng rãi. Vì vậy, thẩm định không chỉ là bước kiểm tra chất lượng sản phẩm mà còn góp phần bảo vệ quyền lợi học tập của học sinh và uy tín của hệ thống giáo dục.
Ở góc độ quản lý nhà nước, thẩm định là cơ chế chuyển trách nhiệm bảo đảm chất lượng từ những cam kết mang tính nguyên tắc thành quy trình đánh giá có căn cứ, có thể kiểm tra và giải trình. Cơ quan quản lý phải quy định rõ tiêu chuẩn, quy trình, thẩm quyền và trách nhiệm của các bên liên quan. Hội đồng thẩm định cần đưa ra nhận định dựa trên tiêu chí thống nhất, chứng cứ cụ thể và hồ sơ phản ánh đầy đủ quá trình đánh giá. Đồng thời, tác giả và đơn vị biên soạn phải được tạo điều kiện giải trình, tiếp thu và chỉnh sửa những nội dung chưa đáp ứng yêu cầu.
Khi các khâu này được tổ chức chặt chẽ, minh bạch và có sự phân định trách nhiệm, quyết định chấp thuận hay không chấp thuận bản mẫu sách giáo khoa sẽ dựa trên chất lượng thực tế và căn cứ chuyên môn, thay vì cảm tính hoặc uy tín cá nhân. Đó cũng là điều kiện quan trọng để nâng cao hiệu lực quản lý, bảo đảm trách nhiệm giải trình và củng cố niềm tin xã hội đối với chất lượng sách giáo khoa.
Năng lực, tính độc lập và trách nhiệm của hội đồng thẩm định
Chất lượng thẩm định sách giáo khoa trước hết phụ thuộc vào năng lực chuyên môn và cơ cấu thành viên hội đồng. Người thẩm định không chỉ cần kiến thức chuyên ngành phù hợp với môn học, cấp học mà còn phải am hiểu chương trình giáo dục, đặc điểm nhận thức của học sinh, phương pháp sư phạm và cách tổ chức tri thức trong sách giáo khoa. Đối với những nội dung có tính liên ngành, hội đồng cần bảo đảm sự tham gia của các chuyên gia thuộc những lĩnh vực liên quan, tránh để một góc nhìn chuyên môn chi phối toàn bộ quá trình đánh giá. Cơ cấu thành viên hợp lý là điều kiện để phát hiện cả sai sót về kiến thức khoa học lẫn những bất cập trong thiết kế nội dung và tổ chức hoạt động học tập.
Việc lựa chọn thành viên hội đồng phải căn cứ vào tiêu chuẩn rõ ràng, năng lực thực tế, kinh nghiệm chuyên môn và các quy định hiện hành về tổ chức, hoạt động thẩm định. Học hàm, học vị, chức vụ hay uy tín học thuật là những yếu tố tham khảo, nhưng không thể thay thế yêu cầu về năng lực đánh giá đối với từng môn học, cấp học cụ thể. Một nhà khoa học có chuyên môn sâu chưa hẳn am hiểu đầy đủ đặc điểm dạy học ở các cấp học; ngược lại, giáo viên trực tiếp giảng dạy có thể nhận diện những khó khăn trong tiếp thu kiến thức và triển khai hoạt động học tập mà góc nhìn nghiên cứu chưa phản ánh hết. Vì vậy, sự kết hợp giữa chuyên gia chuyên ngành, chuyên gia khoa học giáo dục và giáo viên có kinh nghiệm thực tiễn sẽ tạo cơ sở cho những nhận định toàn diện, sát với yêu cầu chương trình và điều kiện dạy học.
Cùng với năng lực chuyên môn, tính độc lập và liêm chính là những nguyên tắc nền tảng trong hoạt động thẩm định. Thành viên hội đồng phải công khai các quan hệ lợi ích có khả năng ảnh hưởng đến tính khách quan, tuân thủ quy định về phòng ngừa xung đột lợi ích và không tham gia đánh giá khi không đáp ứng điều kiện độc lập theo quy định. Những trường hợp từng trực tiếp biên soạn, tư vấn hoặc có lợi ích liên quan đến bản mẫu cần được xem xét, xử lý theo cơ chế kiểm soát xung đột lợi ích. Yêu cầu này không nhằm nghi ngờ năng lực hay phẩm chất của cá nhân, mà để bảo đảm các kết luận thẩm định được hình thành trên cơ sở chuyên môn, không chịu tác động từ quan hệ cá nhân hoặc lợi ích liên quan.
Trách nhiệm thẩm định phải được thể hiện xuyên suốt quá trình đánh giá, thay vì chỉ dừng ở kết quả biểu quyết cuối cùng. Mỗi nhận xét, kiến nghị chỉnh sửa hoặc kết luận về chất lượng bản mẫu cần chỉ rõ nội dung được xem xét, tiêu chí áp dụng và căn cứ chuyên môn. Những ý kiến khác biệt phải được ghi nhận, thảo luận và xử lý theo quy trình, bảo đảm kết luận chung phản ánh thực chất kết quả đánh giá. Đồng thời, trách nhiệm cần được phân định rõ giữa các chủ thể: thành viên hội đồng chịu trách nhiệm về nhận xét và phần việc được phân công; chủ tịch hội đồng chịu trách nhiệm tổ chức, điều hành hoạt động thẩm định; cơ quan có thẩm quyền chịu trách nhiệm đối với các quyết định thuộc phạm vi quản lý.
Sự phân định này nhằm thiết lập cơ chế trách nhiệm xuyên suốt, trong đó mỗi nhận định đều có căn cứ, mỗi kết luận đều có chủ thể chịu trách nhiệm và toàn bộ quá trình thẩm định có thể được kiểm tra, giải trình. Đây là điều kiện quan trọng để bảo đảm chất lượng đánh giá, nâng cao tính minh bạch và củng cố uy tín của hội đồng thẩm định sách giáo khoa.
Độc lập khoa học – đánh giá dựa trên chứng cứ và tiêu chí rõ ràng
Tính độc lập trong thẩm định sách giáo khoa trước hết thể hiện ở quyền đưa ra nhận định chuyên môn dựa trên chất lượng bản mẫu, yêu cầu của chương trình giáo dục và hệ thống tiêu chí đã được xác lập, không chịu tác động từ mong muốn của tác giả, đơn vị xuất bản hoặc các bên có lợi ích liên quan. Độc lập chuyên môn không có nghĩa là tách khỏi sự lãnh đạo, quản lý của Nhà nước hay đứng ngoài khuôn khổ pháp luật, mà là bảo đảm hoạt động đánh giá được thực hiện khách quan, đúng thẩm quyền và quy trình. Theo đó, hội đồng thẩm định phải có đủ năng lực và bản lĩnh chuyên môn để đưa ra kết luận có căn cứ, kể cả khi kết luận ấy đòi hỏi bản mẫu phải chỉnh sửa đáng kể hoặc chưa đủ điều kiện được chấp thuận.
Để bảo đảm tính khách quan và nhất quán, hệ thống tiêu chí thẩm định phải cụ thể, có khả năng áp dụng trong thực tiễn và phù hợp với đặc trưng từng môn học, cấp học. Nội dung đánh giá cần bao quát độ chính xác của kiến thức, tính khoa học và logic, mức độ đáp ứng chương trình, sự phù hợp với đặc điểm nhận thức của học sinh, chất lượng ngôn ngữ, hình ảnh, hệ thống câu hỏi và bài tập, cũng như khả năng hỗ trợ giáo viên tổ chức hoạt động dạy học. Đồng thời, phải xem xét việc tuân thủ các yêu cầu về văn hóa, lịch sử và quy định pháp luật có liên quan. Riêng đối với nội dung lịch sử, cần đặc biệt chú trọng độ tin cậy của nguồn tư liệu, tính đầy đủ của bối cảnh và sự phân biệt giữa những sự kiện đã được xác lập với các cách lý giải còn tồn tại quan điểm khác nhau. Mọi nhận định phải dựa trên chứng cứ có thể kiểm tra, tránh suy diễn hoặc đưa ra kết luận vượt quá cơ sở tài liệu.
Một yêu cầu quan trọng trong đánh giá chất lượng là xác định đúng tính chất và mức độ của những vấn đề được phát hiện. Các lỗi về chính tả, diễn đạt hoặc chi tiết trình bày có thể được khắc phục thông qua chỉnh sửa kỹ thuật. Trong khi đó, những sai lệch về kiến thức nền tảng, cách giải thích thiếu căn cứ khoa học, nội dung không đáp ứng yêu cầu chương trình hoặc phương pháp tổ chức học tập không phù hợp cần được xem xét theo mức độ ảnh hưởng đến chất lượng bản mẫu. Việc phân loại rõ sai sót giúp hội đồng xác định yêu cầu chỉnh sửa tương ứng, tránh tình trạng dễ dãi chấp thuận bản thảo chưa đạt chuẩn hoặc đánh đồng những lỗi kỹ thuật với khiếm khuyết mang tính căn bản. Kết luận thẩm định vì vậy phải nêu cụ thể nội dung cần điều chỉnh, mức độ ảnh hưởng và những điều kiện phải đáp ứng trước khi bản mẫu được xem xét chấp thuận.
Tính độc lập khoa học còn phải được bảo đảm bằng sự minh bạch trong quá trình hình thành và thông qua kết luận. Hồ sơ thẩm định cần thể hiện đầy đủ ý kiến nhận xét, căn cứ đánh giá, biên bản làm việc, kết quả biểu quyết và yêu cầu chỉnh sửa theo quy định. Những nhận định có ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả thẩm định phải được trình bày rõ ràng, có thể đối chiếu với nội dung bản mẫu và tiêu chí tương ứng. Tuy nhiên, minh bạch không đồng nghĩa với công khai toàn bộ tài liệu, thông tin thuộc phạm vi cần được bảo vệ theo pháp luật, mà phải gắn với yêu cầu giải trình, thẩm quyền tiếp cận và trách nhiệm của các chủ thể liên quan.
Khi tiêu chí được xác định rõ, chứng cứ được sử dụng nhất quán và kết luận có thể kiểm tra, hoạt động thẩm định sẽ hạn chế được những đánh giá mang tính chủ quan. Người biên soạn có cơ sở tiếp thu, chỉnh sửa; cơ quan quản lý có căn cứ xem xét, quyết định và giám sát; đồng thời, tính minh bạch và trách nhiệm giải trình góp phần củng cố niềm tin xã hội đối với chất lượng sách giáo khoa.
Phản biện, thực nghiệm và tiếp thu – kiểm tra chất lượng đến cùng
Thẩm định sách giáo khoa không thể chỉ giới hạn ở việc nghiên cứu bản thảo và thảo luận trong phạm vi hội đồng, mà cần kết hợp với phản biện chuyên môn và ý kiến từ thực tiễn giáo dục. Sự tham gia của chuyên gia, nhà nghiên cứu và giáo viên có thể giúp nhận diện những hạn chế mà quá trình biên soạn chưa phát hiện đầy đủ. Trong đó, giáo viên trực tiếp giảng dạy có vai trò quan trọng trong việc đánh giá mức độ phù hợp của nội dung, khả năng tiếp nhận của học sinh, tính khả thi của hệ thống bài tập và cách tổ chức hoạt động học tập trong điều kiện lớp học thực tế. Vì vậy, cần thiết lập cơ chế tiếp nhận, phân loại và xử lý ý kiến phản biện theo những tiêu chí rõ ràng, bảo đảm các góp ý có căn cứ được xem xét, giải trình thực chất, tránh tình trạng lấy ý kiến mang tính hình thức.
Bên cạnh phản biện chuyên môn, thực nghiệm sư phạm là nguồn thông tin quan trọng để kiểm chứng tính phù hợp và khả thi của bản mẫu sách giáo khoa. Hoạt động này cần được thiết kế theo mục tiêu cụ thể, phù hợp với cấp học, đối tượng học sinh và điều kiện tổ chức dạy học; đồng thời có kế hoạch triển khai, tiêu chí quan sát và phương pháp tổng hợp, phân tích kết quả. Việc đánh giá không thể chỉ dựa trên một số nhận xét tích cực hoặc khái quát từ những trường hợp cá biệt, mà phải xem xét kết quả thực nghiệm trong mối liên hệ với phân tích chuyên môn và ý kiến phản biện. Trọng tâm là xác định mức độ hỗ trợ của nội dung, phương pháp và hình thức trình bày đối với quá trình học tập, qua đó nhận diện những vấn đề cần điều chỉnh trước khi sách được đưa vào sử dụng.
Hiệu quả của phản biện và thực nghiệm phụ thuộc trực tiếp vào chất lượng tiếp thu, chỉnh sửa bản thảo. Đối với từng vấn đề được nêu, nhóm biên soạn cần thể hiện rõ nội dung tiếp thu, tiếp thu một phần hoặc không tiếp thu, kèm theo căn cứ giải trình tương ứng. Những nội dung đã điều chỉnh phải được kiểm tra lại nhằm xác định mức độ khắc phục hạn chế và phòng ngừa sai sót phát sinh. Hội đồng thẩm định có trách nhiệm xem xét liệu việc chỉnh sửa đã giải quyết được vấn đề về nội dung và giá trị sư phạm hay mới chỉ thay đổi cách diễn đạt. Trường hợp xuất hiện những nhận định khác nhau, việc kết luận phải dựa trên đối chiếu chứng cứ, tiêu chí đánh giá và yêu cầu chương trình, thay vì lựa chọn theo quan điểm chủ quan. Quy trình này vừa bảo đảm quyền giải trình của tác giả, vừa nâng cao hiệu lực của hoạt động phản biện đối với chất lượng bản mẫu.
Tuy nhiên, kiểm soát chất lượng sách giáo khoa không kết thúc khi bản mẫu được phê duyệt. Quá trình sử dụng trong thực tiễn cần được theo dõi thông qua cơ chế tiếp nhận, xác minh và xử lý phản ánh từ giáo viên, nhà trường, phụ huynh và các chuyên gia. Những ý kiến phản ánh phải được phân loại theo tính chất, mức độ và căn cứ chuyên môn; các sai sót được xác minh cần có phương án khắc phục phù hợp, xác định rõ thẩm quyền, trách nhiệm và thời hạn xử lý. Đồng thời, thông tin thu thập từ thực tiễn giảng dạy phải được tổng hợp, phân tích để nhận diện những hạn chế chưa bộc lộ đầy đủ trong giai đoạn thẩm định, làm cơ sở cho việc điều chỉnh và hoàn thiện sách giáo khoa.
Một cơ chế kiểm soát chất lượng hiệu quả không chỉ được đánh giá bằng khả năng phát hiện sai sót trước khi phê duyệt, mà còn ở năng lực theo dõi, khắc phục và ngăn ngừa những bất cập phát sinh trong quá trình sử dụng. Sự kết nối giữa phản biện, thực nghiệm, tiếp thu và giám sát sau phê duyệt sẽ hình thành quy trình kiểm chứng liên tục, trong đó mỗi vấn đề được phát hiện đều có cơ chế xem xét, xử lý và rút kinh nghiệm. Đây là yêu cầu cần thiết để bảo đảm chất lượng sách giáo khoa được duy trì và hoàn thiện trên cơ sở thực tiễn giáo dục.
Minh bạch và giải trình – bảo đảm niềm tin đối với sách giáo khoa
Minh bạch là yêu cầu xuyên suốt quá trình thẩm định sách giáo khoa, bắt đầu từ việc xác lập và công bố tiêu chuẩn lựa chọn thành viên hội đồng, quy trình tổ chức, tiêu chí đánh giá đến cơ chế tiếp nhận phản biện và xử lý kiến nghị. Khi những nguyên tắc này được quy định rõ ràng, các chủ thể có cơ sở thực hiện đúng chức năng, nhiệm vụ, đồng thời hạn chế tình trạng áp dụng tiêu chí thiếu nhất quán giữa các bản mẫu. Công khai quy trình trong phạm vi pháp luật cho phép còn góp phần phân định trách nhiệm giữa cơ quan quản lý, hội đồng thẩm định, nhóm biên soạn và đơn vị xuất bản. Minh bạch vì vậy không làm giảm thẩm quyền quản lý, mà nâng cao tính khách quan, nhất quán và khả năng kiểm tra đối với việc thực thi thẩm quyền.
Gắn liền với minh bạch là trách nhiệm giải trình tương ứng với quyền hạn của từng chủ thể. Hội đồng thẩm định phải làm rõ căn cứ chuyên môn của các nhận định và kết luận; nhóm biên soạn có trách nhiệm giải thích nguồn tư liệu, phương án tiếp thu và chỉnh sửa; cơ quan quản lý chịu trách nhiệm đối với quyết định thuộc thẩm quyền, đồng thời tổ chức kiểm tra, giám sát việc thực hiện. Giải trình không nhằm kéo dài những bất đồng hoặc thay thế quyết định chuyên môn bằng tranh luận chủ quan, mà bảo đảm mọi kiến nghị có căn cứ đều được xem xét, xử lý theo quy trình. Một cơ chế giải trình hiệu quả vừa bảo vệ những kết luận đúng đắn, vừa tạo điều kiện nhận diện và khắc phục những hạn chế, qua đó nâng cao trách nhiệm của các bên tham gia.
Trong bối cảnh hội nhập quốc tế, việc tiếp thu tri thức, phương pháp và kinh nghiệm giáo dục tiên tiến là cần thiết để nâng cao chất lượng sách giáo khoa. Tuy nhiên, hợp tác phải đi đôi với chủ động lựa chọn, kiểm chứng và bảo đảm sự phù hợp với mục tiêu giáo dục, điều kiện thực tiễn và đặc điểm văn hóa Việt Nam. Uy tín của tổ chức, chuyên gia nước ngoài không thể thay thế các tiêu chuẩn thẩm định trong nước; việc tham khảo kinh nghiệm quốc tế cũng không đồng nghĩa với chuyển giao thẩm quyền quyết định. Các quan hệ tư vấn, nguồn tài trợ và lợi ích liên quan đến quá trình biên soạn, đánh giá bản mẫu phải được công khai, kiểm soát theo quy định nhằm bảo đảm tính khách quan và độc lập chuyên môn. Hội nhập giáo dục chỉ thực sự có ý nghĩa khi thành tựu của nhân loại được tiếp thu có chọn lọc, phục vụ yêu cầu phát triển đất nước và giữ vững quyền tự chủ trong hoạch định, thực hiện chính sách giáo dục.
Chất lượng thẩm định sách giáo khoa không chỉ được đo bằng mức độ hoàn thiện của từng bản mẫu, mà còn thể hiện năng lực quản trị, trách nhiệm của các chủ thể và khả năng bảo vệ lợi ích của người học. Một cơ chế thẩm định khoa học phải kết hợp năng lực chuyên môn, tính độc lập, tiêu chí rõ ràng, chứng cứ xác thực, phản biện thực chất và trách nhiệm giải trình. Dưới sự lãnh đạo của Đảng, Nhà nước thực hiện vai trò quản lý, định hướng và bảo đảm lợi ích công trong giáo dục; những yêu cầu đó cần được cụ thể hóa bằng hệ thống tiêu chuẩn, quy trình kiểm soát chất lượng và cơ chế phân định trách nhiệm chặt chẽ.
Thẩm định sách giáo khoa, vì thế, không đơn thuần là quyết định chấp thuận một sản phẩm giáo dục, mà là sự khẳng định trách nhiệm đối với tri thức, nhân cách và tương lai của thế hệ trẻ. Xây dựng cơ chế thẩm định nghiêm túc, khoa học và minh bạch chính là góp phần củng cố niềm tin xã hội, nâng cao chất lượng giáo dục, gìn giữ bản sắc văn hóa dân tộc và tạo nền tảng cho khát vọng phát triển đất nước hùng cường.
Kỳ tiếp theo: Nội dung sách giáo khoa – khoa học, bản sắc dân tộc và định hướng giáo dục.
Thế Nguyễn – Minh Văn
Tài liệu tham khảo
1. Quốc hội (2019), Luật Giáo dục số 43/2019/QH14 ngày 14/6/2019.
2. Bộ Giáo dục và Đào tạo (2024), Văn bản hợp nhất số 15/VBHN-BGDĐT ngày 31/12/2024: Quy định tiêu chuẩn, quy trình biên soạn, chỉnh sửa sách giáo khoa; tiêu chuẩn tổ chức, cá nhân biên soạn sách giáo khoa; tổ chức và hoạt động của Hội đồng quốc gia thẩm định sách giáo khoa.
3. Bộ Giáo dục và Đào tạo, Văn bản hợp nhất quy định tiêu chuẩn, quy trình biên soạn, chỉnh sửa sách giáo khoa và tổ chức, hoạt động của Hội đồng quốc gia thẩm định sách giáo khoa, hợp nhất Thông tư số 33/2017/TT-BGDĐT và các văn bản sửa đổi, bổ sung.
4. Văn phòng Chính phủ (2026), Thông báo số 494/TB-VPCP ngày 22/9/2026 về kết luận của Thủ tướng Chính phủ tại cuộc họp về cung ứng sách giáo khoa, rà soát chương trình, sách giáo khoa giáo dục phổ thông và một số vấn đề trọng tâm trong lĩnh vực giáo dục, đào tạo.
5. Quốc hội (2012), Luật Xuất bản số 19/2012/QH13 ngày 20/11/2012, cùng các văn bản sửa đổi, bổ sung và hướng dẫn thi hành có liên quan.
6. Quốc hội (2005), Luật Sở hữu trí tuệ số 50/2005/QH11 ngày 29/11/2005, cùng các luật sửa đổi, bổ sung và văn bản hướng dẫn thi hành có liên quan.
