ĐNA - Gần 5 năm sau khi xung đột Nga – Ukraine bùng nổ, chiến sự vẫn chưa ngã ngũ. Hàng loạt lệnh trừng phạt của Mỹ và EU không thể làm sụp đổ nền kinh tế Nga, trong khi khinh tế Nga vẫn tăng trưởng và tiếp tục giành những thắng lợi quân sự tại một số mặt trận tại Ukraine. Trái lại, sức ép kinh tế, bất ổn xã hội và những khác biệt lợi ích giữa Washington và Brussels đang đặt ra thách thức đối với sự đoàn kết của phương Tây. Liệu EU còn đủ tiềm lực và quyết tâm hỗ trợ Ukraine đến bao giờ? Và phải chăng cán cân địa chính trị đang chuyển dịch, báo hiệu bước ngoặt quyết định của cuộc chiến?

Cú bắt tay của Tổng thống Trump và Tổng thống Putin: Đay có phải là nước cờ chiến lược của Tổng thống Nga Vladimir Putin?

Tại sao Nga không đánh nhanh, thắng nhanh như Mỹ trong các cuộc chiến trước đây
Cuộc xung đột Nga – Ukraine không chỉ là cuộc đối đầu quân sự giữa hai quốc gia láng giềng, mà còn phản ánh sự cạnh tranh chiến lược giữa Nga và phương Tây. Vì sao một cường quốc quân sự như Nga không thể nhanh chóng giành chiến thắng trước Ukraine như nhiều người từng dự đoán? Phải chăng Moskva đã đánh giá thấp đối phương, hay Điện Kremlin đang theo đuổi một chiến lược dài hạn với những tính toán sâu xa hơn?

Từ kỳ vọng chiến thắng nhanh đến cuộc chiến kéo dài
Ngày 24/2/2022, Nga phát động chiến dịch quân sự quy mô lớn tại Ukraine, mở đầu cho cuộc xung đột làm thay đổi sâu sắc cục diện an ninh châu Âu và tác động mạnh mẽ đến tình hình địa chính trị toàn cầu. Khi chiến sự mới bùng nổ, nhiều người nhận định rằng với ưu thế vượt trội về quân số, vũ khí và tiềm lực quốc phòng, Nga có thể nhanh chóng đánh bại Ukraine chỉ trong vài ngày hoặc vài tuần.

Tuy nhiên, thực tế lại diễn biến khác xa dự đoán, khi Ukraine duy trì được khả năng kháng cự, còn cuộc chiến kéo dài nhiều năm, gây tổn thất nặng nề cho cả hai phía và tạo ra những hệ lụy sâu rộng về kinh tế, chính trị và an ninh quốc tế. Điều này đặt ra câu hỏi liệu sức mạnh quân sự của Nga đã bị đánh giá quá cao, hay Ukraine thực sự sở hữu năng lực phòng thủ vượt xa dự kiến nhờ sự hỗ trợ mạnh mẽ từ Mỹ và NATO.

Trong khi một số ý kiến cho rằng Nga đang sa lầy vào cuộc chiến tiêu hao với những tổn thất ngày càng lớn, cũng cần nhìn nhận rằng diễn biến trên chiến trường chưa đủ để phản ánh toàn bộ những tính toán chiến lược của Moskva. Tổng thống Vladimir Putin, với nhiều thập kỷ kinh nghiệm trong lĩnh vực an ninh và chính trị, hẳn đã cân nhắc những mục tiêu và lợi ích nhất định trước khi quyết định sử dụng vũ lực đối với Ukraine, nhưng liệu các tính toán ban đầu có diễn ra đúng như dự kiến?

Để trả lời câu hỏi này, cần nhìn lại nguyên nhân sâu xa của cuộc xung đột, diễn biến quân sự và những tác động địa chính trị, từ đó đánh giá liệu Nga đã mắc phải một sai lầm chiến lược nghiêm trọng hay vẫn đang theo đuổi những mục tiêu dài hạn chưa thể được xác định chỉ qua kết quả trên chiến trường.

Vì sao Nga quyết định tấn công Ukraine?
Một trong những nguyên nhân quan trọng được Moskva viện dẫn để lý giải quyết định phát động chiến dịch quân sự tại Ukraine là những lo ngại về an ninh chiến lược, đặc biệt trước khả năng Ukraine gia nhập NATO. Trong nhiều năm, Nga liên tục phản đối việc liên minh quân sự này mở rộng về phía Đông, cho rằng sự hiện diện ngày càng gần biên giới có thể đe dọa an ninh quốc gia và làm suy yếu vị thế chiến lược của Moskva tại Đông Âu cũng như khu vực Biển Đen.

Tuy nhiên, Ukraine là một quốc gia có chủ quyền, có quyền tự quyết định chính sách đối ngoại, trong khi những lo ngại về an ninh của Nga không thể trở thành cơ sở pháp lý cho việc sử dụng vũ lực. Dẫu vậy, từ góc nhìn của Điện Kremlin, thời điểm hành động có thể mang ý nghĩa quyết định, bởi giới lãnh đạo Nga có thể đã tính toán rằng nếu tiếp tục trì hoãn, cán cân chiến lược sẽ ngày càng bất lợi, khiến khả năng gây sức ép với Ukraine và phương Tây suy giảm. Đây là một trong những giả thuyết đáng chú ý khi phân tích động cơ và những tính toán của Moskva trước khi xung đột bùng nổ.

Từ chiến dịch tiến công trên nhiều hướng đến chiến tranh tiêu hao
Trong giai đoạn đầu của cuộc xung đột, quân đội Nga đồng loạt tiến công từ phía Bắc, phía Đông và phía Nam Ukraine, nhằm tạo sức ép trên nhiều mặt trận, buộc đối phương phân tán lực lượng phòng thủ và nhanh chóng đạt được các mục tiêu chiến lược. Tuy nhiên, kế hoạch này vấp phải nhiều trở ngại khi lực lượng Nga gặp khó khăn về hậu cần, tiếp tế và phối hợp tác chiến, trong khi quân đội Ukraine thể hiện khả năng kháng cự mạnh mẽ, đặc biệt tại thủ đô Kyiv và các khu vực trọng yếu.

Trước những diễn biến không thuận lợi, Moskva quyết định rút quân khỏi miền Bắc Ukraine, chuyển trọng tâm chiến dịch sang Donbas và hành lang chiến lược phía Nam, làm dấy lên câu hỏi liệu đây là sự điều chỉnh có chủ đích hay hệ quả của việc không đạt được những mục tiêu ban đầu. Diễn biến này cho thấy ưu thế về quân số và vũ khí chưa đủ bảo đảm chiến thắng, bởi hiệu quả chỉ huy, năng lực hậu cần, tinh thần chiến đấu, thông tin tình báo và sự hỗ trợ từ bên ngoài đều đóng vai trò quan trọng trong việc quyết định cục diện chiến tranh hiện đại.

Mariupol và bước chuyển trong chiến lược quân sự của Nga
Sau khi rút quân khỏi miền Bắc Ukraine, Nga tập trung lực lượng vào những địa bàn chiến lược, đặc biệt là thành phố cảng Mariupol bên bờ Biển Azov, nơi giữ vai trò quan trọng trong việc thiết lập hành lang kết nối các vùng lãnh thổ do Nga kiểm soát tại miền Đông với bán đảo Crimea. Cuộc giao tranh tại đây diễn ra vô cùng ác liệt, nhất là tại khu liên hợp luyện kim Azovstal, nơi lực lượng Ukraine cố thủ trong thời gian dài trước khi Nga giành quyền kiểm soát thành phố vào tháng 5/2022, đánh dấu một thắng lợi quân sự quan trọng của Moskva.

Tuy nhiên, trận chiến Mariupol cũng cho thấy xung đột đang dần chuyển từ kỳ vọng giành chiến thắng nhanh chóng sang cuộc chiến tiêu hao, với những trận đánh giành giật từng khu vực, tuyến phòng thủ và vị trí chiến lược, khiến thời gian, nguồn lực và khả năng duy trì sức chiến đấu trở thành những yếu tố ngày càng quyết định cục diện chiến trường.

Vì sao Nga không tiến hành chiến tranh giống Mỹ?
Để hiểu rõ hơn cách thức tác chiến của Nga, có thể so sánh với chiến tranh Iraq năm 2003, khi Mỹ và liên quân tận dụng ưu thế vượt trội về không quân, tên lửa, tình báo và công nghệ quân sự để nhanh chóng đánh bại lực lượng chính quy Iraq, tiến vào Baghdad chỉ sau vài tuần. Tuy nhiên, chiến thắng ban đầu không đồng nghĩa với thành công lâu dài, bởi Mỹ sau đó phải đối mặt với nhiều năm bất ổn, nổi dậy vũ trang và những tổn thất lớn về kinh tế lẫn quân sự.

Trong khi đó, chiến trường Ukraine có những đặc điểm khác biệt khi nước này sở hữu lực lượng phòng thủ được tổ chức chặt chẽ, nhận được sự hỗ trợ đáng kể từ phương Tây, đồng thời duy trì hệ thống phòng không khiến Nga không thể giành ưu thế tuyệt đối trên bầu trời. Moskva vì vậy phải kết hợp pháo binh, tên lửa tầm xa, máy bay không người lái và các cuộc tấn công vào cơ sở hạ tầng nhằm làm suy giảm năng lực của đối phương, nhưng những hoạt động này cũng gây thương vong lớn cho dân thường và tàn phá nghiêm trọng nhiều khu vực.

Như vậy, sự khác biệt giữa hai cuộc chiến không đơn thuần nằm ở chiến lược đánh nhanh hay đánh chậm, mà chủ yếu xuất phát từ tương quan lực lượng, điều kiện chiến trường, mục tiêu chính trị và khả năng kháng cự của đối phương.

Mỹ, NATO và EU: Nhân tố làm thay đổi cục diện chiến tranh.
Một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến cục diện chiến tranh là sự hỗ trợ của Mỹ và các đồng minh phương Tây, đặc biệt về tài chính, vũ khí, huấn luyện và tình báo, giúp Ukraine duy trì năng lực phòng thủ, tổ chức phản công và chống lại đối thủ có tiềm lực quân sự vượt trội. Tuy nhiên, sự hỗ trợ này cũng đặt phương Tây trước những thách thức về chi phí viện trợ, nguồn dự trữ vũ khí và sự khác biệt trong lợi ích chiến lược giữa các quốc gia.

Trong khi Mỹ ít chịu tác động trực tiếp về mặt địa lý, các nước châu Âu phải đối mặt với những sức ép lớn hơn về an ninh, năng lượng, người tị nạn và ngân sách quốc phòng. Mặc dù một số doanh nghiệp quốc phòng Mỹ được hưởng lợi từ nhu cầu mua sắm vũ khí gia tăng, điều đó không đủ để kết luận Washington muốn kéo dài chiến tranh vì lợi ích kinh tế. Vấn đề đáng quan tâm hơn là liệu Mỹ và châu Âu có thể duy trì sự đồng thuận chiến lược và mức độ hỗ trợ Ukraine trong bao lâu, khi những chi phí và hệ lụy của cuộc xung đột tiếp tục gia tăng.

Các lệnh trừng phạt Nga: Sức ép kinh tế hay phép thử đối với phương Tây?
Ngay sau khi xung đột bùng nổ, Mỹ, EU và các đồng minh áp đặt hàng loạt biện pháp trừng phạt nhằm vào lĩnh vực tài chính, thương mại, công nghệ và năng lượng, với mục tiêu làm suy giảm tiềm lực kinh tế và gây sức ép buộc Moskva thay đổi chính sách. Tuy nhiên, kinh tế Nga không sụp đổ như một số dự báo ban đầu, khi đồng rúp phục hồi sau giai đoạn mất giá mạnh, còn Moskva từng bước thích ứng bằng các biện pháp kiểm soát vốn, điều chỉnh chính sách tiền tệ và mở rộng quan hệ thương mại với những đối tác ngoài phương Tây.

Dẫu vậy, khả năng chống chịu của kinh tế Nga không đồng nghĩa với việc các lệnh trừng phạt mất tác dụng, bởi những hạn chế về công nghệ, đầu tư và tiếp cận thị trường quốc tế vẫn tạo ra sức ép lâu dài. Ở chiều ngược lại, châu Âu cũng phải gánh chịu những hệ lụy từ việc giảm phụ thuộc vào năng lượng Nga, đặc biệt là tình trạng giá năng lượng tăng cao, lạm phát và chi phí sản xuất gia tăng trong một số giai đoạn. Điều này cho thấy một nghịch lý của chiến tranh kinh tế: các biện pháp nhằm gây tổn thất cho đối phương cũng có thể tạo ra chi phí đáng kể đối với chính những quốc gia áp đặt chúng, dù mức độ ảnh hưởng khác nhau và chưa đủ cơ sở để kết luận rằng các lệnh trừng phạt có thể khiến EU tan rã.

BRICS và tham vọng thay đổi trật tự kinh tế thế giới.
Một diễn biến đáng chú ý khác là việc Nga tăng cường hợp tác với các nền kinh tế mới nổi, đặc biệt thông qua BRICS, cơ chế hợp tác đã hình thành từ trước cuộc chiến Ukraine và tiếp tục mở rộng trong những năm gần đây. Đối với Moskva, đây là cơ hội đa dạng hóa thị trường, thúc đẩy thương mại và giảm sự phụ thuộc vào hệ thống tài chính do phương Tây chi phối, nhất là khi một số thành viên BRICS đang khuyến khích thanh toán bằng đồng nội tệ và phát triển các cơ chế tài chính thay thế.

Tuy nhiên, những chuyển động này chưa đồng nghĩa với việc đồng USD hay euro sẽ sớm mất đi vai trò chủ đạo trong hệ thống tài chính quốc tế. Dẫu vậy, cuộc xung đột Nga – Ukraine đã góp phần thúc đẩy xu hướng đa dạng hóa quan hệ kinh tế, đồng thời làm gia tăng những tranh luận về ảnh hưởng của phương Tây, vai trò của các nền kinh tế mới nổi và sự chuyển dịch của trật tự thế giới trong tương lai.

Cuộc chiến kéo dài: Ai đang có lợi thế về thời gian?
Khi xung đột kéo dài, yếu tố quyết định không chỉ nằm ở những thắng lợi trên chiến trường mà còn phụ thuộc vào khả năng duy trì nguồn lực và sức chịu đựng của mỗi bên. Nga có lợi thế về tài nguyên, quy mô nền kinh tế và năng lực sản xuất quốc phòng, trong khi Ukraine dựa vào quyết tâm bảo vệ lãnh thổ, khả năng thích ứng quân sự và sự hỗ trợ từ phương Tây. Cùng lúc đó, Mỹ và EU phải cân bằng giữa mục tiêu hỗ trợ Kyiv với những áp lực kinh tế, an ninh và chính trị trong nước, khiến cục diện cuộc chiến ngày càng phức tạp.

Trong bối cảnh ấy, có thể Moskva kỳ vọng thời gian sẽ làm suy giảm quyết tâm hỗ trợ Ukraine của phương Tây, nhưng chiến lược này cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro khi chính Nga phải gánh chịu tổn thất quân sự, áp lực ngân sách và những thách thức kinh tế dài hạn. Vì vậy, chiến tranh tiêu hao không chỉ là cuộc cạnh tranh về sức mạnh quân sự mà còn là phép thử về tiềm lực kinh tế, ý chí chính trị và khả năng duy trì cuộc chiến của tất cả các bên liên quan.

Chiến lược dài hạn hay cái giá của một cuộc chiến vượt ngoài dự tính?
Trở lại câu hỏi ban đầu, vì sao Nga không thể đánh nhanh, thắng nhanh như Mỹ từng thực hiện trong một số chiến dịch quân sự? Nguyên nhân không chỉ nằm ở những hạn chế trong tổ chức tác chiến, mà còn xuất phát từ sức kháng cự mạnh mẽ của Ukraine cùng sự hỗ trợ ngày càng lớn từ phương Tây, buộc Moskva phải điều chỉnh chiến lược, chuyển trọng tâm sang chiến tranh tiêu hao, kiểm soát lãnh thổ và gây sức ép dài hạn.

Liệu đây là tính toán chiến lược từ trước hay sự điều chỉnh bắt buộc khi những mục tiêu ban đầu không đạt được vẫn là vấn đề cần tiếp tục đánh giá. Tuy nhiên, cuộc xung đột đã vượt xa phạm vi đối đầu giữa Nga và Ukraine, trở thành phép thử đối với sức mạnh quân sự của Moskva, sự đoàn kết của phương Tây và những chuyển biến trong trật tự quốc tế. Bởi trong một cuộc chiến kéo dài, thắng lợi không chỉ phụ thuộc vào ưu thế quân sự mà còn được quyết định bởi tiềm lực kinh tế, ý chí chính trị và khả năng đạt được mục tiêu chiến lược với cái giá có thể chấp nhận. Vì vậy, câu hỏi quan trọng nhất không còn đơn thuần là tại sao Nga chưa thể giành chiến thắng nhanh chóng, mà là khi cuộc chiến kết thúc, bên nào thực sự đạt được mục tiêu của mình và ai sẽ phải trả cái giá lớn nhất?

Vì sao Nga không cắt đứt hoàn toàn nguồn khí đốt sang EU? Sai lầm chiến lược của châu Âu và bài toán năng lượng của Tổng thống Putin
Trong cuộc đối đầu giữa Nga và phương Tây, năng lượng không chỉ là một mặt hàng kinh tế mà còn trở thành công cụ địa chính trị đầy sức nặng. Khi Liên minh châu Âu (EU) tham gia các biện pháp trừng phạt Nga, chính các nền kinh tế châu Âu cũng phải gánh chịu những hệ lụy không nhỏ từ giá khí đốt, lạm phát và chi phí sản xuất gia tăng. Điều đáng suy ngẫm là vì sao Moskva không chủ động cắt đứt hoàn toàn nguồn cung năng lượng cho EU? Phải chăng Nga muốn duy trì lợi ích thương mại, hay đang theo đuổi một chiến lược dài hạn nhằm khai thác những bất đồng giữa Mỹ và châu Âu?

Sai lầm của EU: Trừng phạt Nga nhưng chưa chuẩn bị đầy đủ cho cái giá phải trả
Trước khi xung đột Nga – Ukraine bùng nổ, nhiều nền kinh tế châu Âu, đặc biệt là Đức, phụ thuộc đáng kể vào nguồn khí đốt giá tương đối rẻ từ Nga, vốn đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sức cạnh tranh của các ngành công nghiệp tiêu thụ nhiều năng lượng. Tuy nhiên, khi chiến tranh nổ ra, EU áp đặt các biện pháp trừng phạt Moskva và từng bước giảm phụ thuộc vào năng lượng Nga, một lựa chọn xuất phát từ những cân nhắc an ninh và chính trị nhưng cũng bộc lộ hạn chế về khả năng thay thế nguồn cung trong thời gian ngắn.

Hệ quả là giá khí đốt châu Âu tăng vọt trong năm 2022, đẩy chi phí sản xuất, sinh hoạt và lạm phát lên cao, khiến nhiều doanh nghiệp phải thu hẹp hoạt động hoặc cân nhắc chuyển đầu tư sang những thị trường có chi phí năng lượng thấp hơn. Những khó khăn này cũng góp phần làm gia tăng bất mãn xã hội và các cuộc biểu tình phản đối chi phí sinh hoạt tại một số quốc gia. Mặc dù không thể quy toàn bộ tổn thất kinh tế cho chính sách trừng phạt Nga, bởi chiến tranh, gián đoạn nguồn cung và những yếu tố kinh tế toàn cầu cũng đóng vai trò quan trọng, câu hỏi đặt ra là liệu các nhà lãnh đạo EU đã lường trước đầy đủ cái giá mà người dân và doanh nghiệp phải gánh chịu khi bước vào cuộc đối đầu kéo dài với Moskva?

Vì sao Nga không cắt hoàn toàn khí đốt sang châu Âu?
Xét từ góc độ địa chính trị, việc Nga cắt đứt hoàn toàn nguồn cung khí đốt có thể tạo sức ép lớn đối với EU, nhưng đồng thời cũng gây tổn thất cho chính Moskva, bởi quan hệ năng lượng vốn dựa trên sự phụ thuộc lẫn nhau giữa nguồn cung, thị trường tiêu thụ và lợi ích kinh tế dài hạn. Vì vậy, ngay cả khi căng thẳng chính trị leo thang, việc duy trì một số kênh thương mại vẫn có thể phục vụ lợi ích của cả hai phía.

Trong khi đó, Nga đẩy mạnh xuất khẩu năng lượng sang Trung Quốc, Ấn Độ và các thị trường châu Á, đặc biệt là dầu mỏ, nhưng việc chuyển hướng khí đốt gặp nhiều hạn chế do phụ thuộc vào hệ thống đường ống và hạ tầng vận chuyển LNG. Điều này khiến thị trường châu Á chưa thể thay thế hoàn toàn vai trò trước đây của châu Âu, đồng thời cho thấy việc duy trì những quan hệ năng lượng còn lại có thể giúp Moskva bảo toàn một phần lợi ích kinh tế và ảnh hưởng chiến lược. Trong địa chính trị, đôi khi sự phụ thuộc lẫn nhau không chỉ là điểm yếu mà còn có thể trở thành công cụ duy trì vị thế và sức ảnh hưởng.

Mỹ và EU: Cùng một liên minh nhưng không hoàn toàn cùng lợi ích.
Một nghịch lý đáng chú ý trong cuộc khủng hoảng năng lượng là Mỹ và châu Âu phải gánh chịu những tác động kinh tế khác nhau, khi EU chật vật tìm nguồn cung thay thế khí đốt Nga, còn Mỹ tận dụng lợi thế năng lượng nội địa để mở rộng xuất khẩu LNG sang châu Âu. Điều này mang lại cơ hội thương mại cho các doanh nghiệp Mỹ, trong khi nhiều ngành công nghiệp châu Âu phải đối mặt với chi phí sản xuất cao và nguy cơ suy giảm sức cạnh tranh.

Sự chênh lệch ấy đặt ra câu hỏi về mức độ hài hòa lợi ích giữa hai bờ Đại Tây Dương, đặc biệt khi châu Âu phải gánh chịu những chi phí kinh tế đáng kể từ cuộc đối đầu với Nga. Nếu Washington thay đổi chính sách hoặc tìm kiếm những thỏa thuận kinh tế với Moskva trong tương lai, EU có thể đứng trước thách thức lớn trong việc bảo vệ lợi ích chiến lược của mình. Tuy nhiên, khả năng Mỹ và Nga đạt được những thỏa thuận như vậy vẫn chỉ là giả thuyết khi chưa có bằng chứng xác thực, cho thấy sự cần thiết phải phân biệt giữa những tính toán địa chính trị và các diễn biến thực tế.

Năng lượng và bài toán ảnh hưởng chính trị của Tổng thống Putin
Một khía cạnh đáng chú ý trong chính sách năng lượng của Nga là việc Moskva không chỉ cân nhắc lợi ích kinh tế trước mắt mà còn tính đến khả năng duy trì ảnh hưởng tại châu Âu sau chiến tranh. Việc cắt đứt hoàn toàn quan hệ năng lượng có thể thúc đẩy EU tìm kiếm nguồn cung thay thế, trong khi duy trì một số kênh thương mại giúp Nga bảo toàn lợi ích và tạo dư địa đàm phán trong tương lai.

Bên cạnh đó, áp lực từ giá năng lượng và chi phí sinh hoạt có thể làm gia tăng bất đồng trong nội bộ châu Âu, tạo cơ hội để Moskva khai thác những khác biệt về lợi ích giữa các quốc gia, doanh nghiệp và nhóm cử tri. Tuy nhiên, sự bất mãn đối với chính sách của chính phủ không đồng nghĩa với việc người dân ủng hộ Nga, cũng như chưa có cơ sở để khẳng định Moskva duy trì xuất khẩu khí đốt vì mục đích nhân đạo hay nhằm thu phục toàn bộ châu Âu. Thay vào đó, có thể xem năng lượng là một công cụ được Điện Kremlin sử dụng để kết hợp lợi ích kinh tế, sức ép chính trị và duy trì ảnh hưởng chiến lược dài hạn.

Châu Âu có đang trả giá cho sự thiếu tự chủ chiến lược?
Cuộc chiến Nga – Ukraine đã bộc lộ những hạn chế trong khả năng tự chủ chiến lược của EU về năng lượng, quốc phòng và chính sách đối ngoại, khi châu Âu vừa phải giảm phụ thuộc vào Nga, vừa đối mặt với chi phí chuyển đổi năng lượng, sức ép lên ngành công nghiệp và gánh nặng ngân sách từ việc hỗ trợ Ukraine. Tuy nhiên, EU cũng đạt được những bước tiến đáng kể trong đa dạng hóa nguồn cung, phát triển hạ tầng LNG và giảm phụ thuộc vào khí đốt Nga, cho thấy châu Âu không đơn thuần đang suy yếu mà còn từng bước thích ứng với môi trường địa chính trị mới.

Trong cuộc chiến năng lượng, ai mới là người nắm lợi thế?
Việc Nga duy trì một số quan hệ năng lượng với EU có thể xuất phát từ những tính toán đan xen về nguồn thu xuất khẩu, hạ tầng vận chuyển, lợi ích thương mại và ảnh hưởng địa chính trị dài hạn. Trong khi đó, châu Âu phải cân bằng giữa mục tiêu an ninh và sức cạnh tranh kinh tế, còn Mỹ có những lợi thế riêng nhờ vị thế xuất khẩu năng lượng và khả năng điều chỉnh chính sách. Điều này cho thấy quyền tự chủ chiến lược không chỉ phụ thuộc vào sức mạnh chính trị mà còn gắn liền với nền tảng kinh tế và lợi ích của người dân. Câu hỏi đặt ra là liệu EU đang từng bước củng cố vị thế độc lập, hay cuộc đối đầu kéo dài với Nga đang buộc châu Âu phải đánh đổi quá nhiều lợi ích kinh tế để theo đuổi những mục tiêu địa chính trị chưa rõ thời điểm đạt được?

Cuộc chiến Nga – Ukraine và những nước cờ địa chính trị làm thay đổi cục diện thế giới
Nhìn lại cuộc xung đột Nga – Ukraine kéo dài gần năm năm, có thể thấy đây không còn đơn thuần là cuộc đối đầu quân sự giữa hai quốc gia, mà đã trở thành cuộc cạnh tranh sâu rộng về địa chính trị, kinh tế, năng lượng và ảnh hưởng quốc tế giữa Nga với phương Tây. Từ kỳ vọng giành chiến thắng nhanh chóng, Moskva phải điều chỉnh chiến lược trước sức kháng cự mạnh mẽ của Ukraine và sự hỗ trợ từ Mỹ cùng NATO, chuyển trọng tâm sang chiến tranh tiêu hao, trong đó khả năng duy trì nguồn lực và ý chí chính trị ngày càng đóng vai trò quyết định.

Trên mặt trận kinh tế, dù phải chịu hàng loạt biện pháp trừng phạt từ phương Tây, Nga vẫn duy trì được khả năng chống chịu nhất định nhờ nguồn tài nguyên, sự điều chỉnh chính sách và việc mở rộng hợp tác với Trung Quốc, Ấn Độ cùng các đối tác ngoài phương Tây. Trong khi đó, EU phải đối mặt với những hệ lụy từ quá trình giảm phụ thuộc vào năng lượng Nga, đặc biệt là chi phí sản xuất gia tăng, sức ép lên ngành công nghiệp và đời sống người dân, dù châu Âu cũng từng bước đa dạng hóa nguồn cung và củng cố an ninh năng lượng.

Đáng chú ý, cuộc khủng hoảng còn bộc lộ sự khác biệt về lợi ích giữa Mỹ và EU, khi Washington có điều kiện mở rộng xuất khẩu LNG sang châu Âu, còn nhiều doanh nghiệp châu Âu phải chịu bất lợi về chi phí năng lượng. Điều này đặt ra câu hỏi về khả năng tự chủ chiến lược của EU, nhất là trong trường hợp Mỹ điều chỉnh chính sách hoặc tìm kiếm những thỏa thuận mới với Nga trong tương lai.

Về phía Moskva, Điện Kremlin đã tìm cách kết hợp sức mạnh quân sự, nguồn lực năng lượng và quan hệ với các nền kinh tế ngoài phương Tây nhằm duy trì ảnh hưởng chiến lược. Tuy nhiên, chưa có đủ cơ sở để khẳng định toàn bộ diễn biến cuộc chiến đều nằm trong tính toán ban đầu của Tổng thống Vladimir Putin, bởi Nga cũng phải gánh chịu những tổn thất lớn về quân sự, kinh tế và vị thế quốc tế.

Cuộc xung đột vì vậy cho thấy sức mạnh quân sự hay tiềm lực kinh tế vượt trội không tự động bảo đảm chiến thắng, bởi kết quả cuối cùng còn phụ thuộc vào sức bền quốc gia, sự ổn định xã hội, năng lực ngoại giao và khả năng đạt được mục tiêu chiến lược với cái giá có thể chấp nhận. Đối với Nga, vấn đề là liệu những lợi ích đạt được có tương xứng với tổn thất chiến tranh; đối với EU, thách thức là bảo vệ an ninh mà không đánh mất sức cạnh tranh và quyền tự chủ; còn với Mỹ, đó là việc cân bằng vai trò lãnh đạo phương Tây với những lợi ích quốc gia đang thay đổi.

Sau cùng, khi cuộc chiến đi đến hồi kết và các bên trở lại bàn đàm phán, điều quyết định không chỉ là ai kiểm soát nhiều lãnh thổ hơn, mà còn là ai bảo vệ được lợi ích lâu dài và có tiếng nói trong việc định hình trật tự an ninh tương lai. Và nếu một ngày Washington cùng Moskva đạt được thỏa thuận về cục diện châu Âu, liệu EU có đủ sức mạnh để tự quyết định vận mệnh của mình, hay phải chấp nhận những điều kiện do các cường quốc khác định đoạt? Bởi trong bàn cờ địa chính trị, điều đáng lo ngại không chỉ là phải trả giá cho một cuộc chiến, mà còn là không có tiếng nói quyết định khi hòa bình được thiết lập.

Thế Nguyễn