ĐNA - Những cuộc xung đột cách Việt Nam hàng nghìn kilômét tưởng chừng chỉ là câu chuyện chính trị của những quốc gia xa xôi, nhưng vẫn có thể tác động trực tiếp đến giá xăng dầu, bữa cơm gia đình và chi phí sản xuất của doanh nghiệp. Khi nguồn cung năng lượng, vận tải và chuỗi cung ứng toàn cầu bị gián đoạn, kinh tế trong nước khó tránh khỏi những cú sốc dây chuyền. Vì sao biến động địa chính trị ở xa lại ảnh hưởng đến kinh tế và cuộc sống của người Việt Nam và đâu là giải pháp giảm thiểu rủi ro?

Những điểm nóng địa chính trị và làn sóng bất ổn lan rộng trên toàn cầu
Bước sang năm 2026, tình hình thế giới tiếp tục diễn biến phức tạp khi những cuộc xung đột quân sự không chỉ gây bất ổn tại các quốc gia trực tiếp tham chiến mà còn tạo sức ép ngày càng lớn lên kinh tế toàn cầu. Từ chiến sự Nga – Ukraine kéo dài đến căng thẳng leo thang tại Trung Đông, các điểm nóng địa chính trị đang đe dọa an ninh năng lượng, làm gián đoạn những tuyến vận tải huyết mạch và gia tăng biến động trên thị trường tài chính quốc tế.
Theo báo cáo Triển vọng Kinh tế Thế giới công bố ngày 13/10/2026, Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) dự báo tăng trưởng kinh tế toàn cầu năm 2026 chỉ đạt 3,1%, giảm 0,4 điểm phần trăm so với năm trước. Lạm phát được dự báo ở mức 4,7%, trong bối cảnh giá năng lượng và lương thực tiếp tục gây sức ép lên nhiều nền kinh tế. Những chỉ số này phần nào cho thấy bất ổn địa chính trị đã vượt ra ngoài phạm vi an ninh, trở thành một trong những yếu tố ảnh hưởng đến triển vọng tăng trưởng, hoạt động sản xuất và đời sống của người dân trên thế giới.
Một trong những khu vực đáng lo ngại nhất hiện nay là Trung Đông, nơi xung đột liên quan đến Iran và căng thẳng tại eo biển Hormuz đang đặt thị trường năng lượng trước nguy cơ gián đoạn nguồn cung. Nằm trên tuyến hàng hải nối Vịnh Ba Tư với các thị trường quốc tế, Hormuz giữ vị trí đặc biệt quan trọng đối với hoạt động vận chuyển dầu mỏ và khí đốt. Theo Hội nghị Liên Hợp Quốc về Thương mại và Phát triển (UNCTAD), khoảng một phần ba lượng dầu vận chuyển bằng đường biển trên thế giới đi qua eo biển này. Mức độ phụ thuộc lớn khiến bất kỳ diễn biến bất lợi nào tại Hormuz cũng có thể nhanh chóng tác động đến giá năng lượng toàn cầu.
Ngày 14/10/2026, Reuters ghi nhận giá dầu Brent ở mức khoảng 105,56 USD/thùng, giữa những lo ngại về nguy cơ gia tăng các cuộc tấn công nhằm vào tàu thương mại. Thực tế cho thấy, ngay cả khi nguồn cung chưa bị gián đoạn trên diện rộng, rủi ro đối với một tuyến vận tải chiến lược cũng đủ làm gia tăng tâm lý bất an trên thị trường, đẩy giá nhiên liệu biến động. Khi giá dầu tăng, tác động không chỉ giới hạn trong lĩnh vực năng lượng mà còn truyền sang chi phí vận tải, sản xuất công nghiệp và giá thành hàng hóa tại những quốc gia cách xa khu vực xung đột.
Cùng với Trung Đông, chiến sự Nga – Ukraine kéo dài tiếp tục gây sức ép lên an ninh năng lượng châu Âu và thị trường nhiên liệu quốc tế. Các cuộc tấn công nhằm vào hạ tầng năng lượng, những rủi ro đối với hoạt động hàng hải trên Biển Đen cùng các biện pháp hạn chế thương mại đã làm gia tăng khó khăn trong cung ứng và phân phối nhiên liệu. Những diễn biến quân sự ngày 13/10/2026 tiếp tục cho thấy nguy cơ gián đoạn hạ tầng và vận tải tại khu vực này vẫn hiện hữu.
Đáng chú ý, Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA) cảnh báo tình trạng thiếu hụt dầu diesel trên phạm vi toàn cầu có thể kéo dài đến giữa năm 2027, khi xung đột tại Trung Đông cùng các cuộc tấn công vào nhà máy lọc dầu của Nga làm suy giảm nguồn cung. Không chỉ gây thiệt hại trực tiếp, chiến sự kéo dài còn khiến hoạt động sản xuất, thương mại và phân phối năng lượng phải đối mặt với những rủi ro khó lường. Ngay cả khi các nỗ lực ngoại giao được thúc đẩy, việc khôi phục hạ tầng, ổn định nguồn cung và tái lập các tuyến vận tải cũng cần thời gian, khiến tác động kinh tế có thể kéo dài sau những biến động quân sự.
Không dừng lại ở thị trường năng lượng, bất ổn tại các khu vực chiến lược còn bộc lộ những điểm dễ tổn thương của hệ thống thương mại quốc tế, nơi các nền kinh tế ngày càng phụ thuộc chặt chẽ vào nhau thông qua mạng lưới vận tải và chuỗi cung ứng xuyên biên giới. Theo báo cáo Review of Maritime Transport 2025 của UNCTAD, hơn 80% khối lượng thương mại hàng hóa toàn cầu được vận chuyển bằng đường biển. Tuy nhiên, lượng hàng hóa đi qua kênh đào Suez vào tháng 5/2025 vẫn thấp hơn 70% so với mức năm 2023, phản ánh những xáo trộn nghiêm trọng trên các tuyến hàng hải quan trọng.
Trước nguy cơ mất an toàn tại Biển Đỏ, nhiều tàu thương mại phải chuyển hướng qua Mũi Hảo Vọng, kéo dài hành trình, làm tăng chi phí nhiên liệu, bảo hiểm và vận chuyển hàng hóa. Những khoản chi phí phát sinh này tiếp tục được phân bổ qua các khâu nhập khẩu nguyên liệu, sản xuất và phân phối, tạo thêm áp lực lên giá cả tại thị trường tiêu thụ.
Sức ép đối với thương mại quốc tế còn thể hiện qua triển vọng tăng trưởng suy giảm. Tháng 4/2026, UNCTAD cảnh báo tốc độ tăng trưởng thương mại hàng hóa thế giới có thể giảm từ khoảng 4,7% năm 2025 xuống còn 1,5–2,5% trong năm 2026. Bên cạnh sự thay đổi của nhu cầu toàn cầu và những yếu tố kinh tế khác, căng thẳng địa chính trị Thế giới tiếp tục làm gia tăng rủi ro đối với hoạt động giao thương, đầu tư và tổ chức chuỗi cung ứng.
Trong bối cảnh nguyên liệu có thể được khai thác tại một quốc gia, chế biến ở quốc gia khác rồi vận chuyển đến nhiều thị trường tiêu thụ, sự gián đoạn tại một mắt xích có thể kéo theo những hệ lụy trên phạm vi rộng. Điều đó cũng lý giải vì sao khoảng cách địa lý không còn đủ để bảo vệ một nền kinh tế trước những cú sốc từ bên ngoài. Với Việt Nam, quốc gia có độ mở kinh tế lớn và gắn kết sâu với thương mại quốc tế, các biến động về giá năng lượng, chi phí logistics hay nguồn cung nguyên liệu đều có thể truyền vào thị trường trong nước, ảnh hưởng đến hoạt động sản xuất của doanh nghiệp, mặt bằng giá hàng hóa và cuối cùng là chi tiêu của mỗi gia đình.
Từ chiến sự xa xôi đến áp lực giá cả trong đời sống người Việt
Những cuộc xung đột diễn ra cách Việt Nam hàng nghìn kilômét vẫn có thể tác động trực tiếp đến đời sống kinh tế trong nước thông qua biến động giá năng lượng, chi phí vận tải và nguồn cung nguyên liệu. Khi giá dầu thế giới tăng, các tuyến hàng hải bị gián đoạn hoặc chi phí nhập khẩu leo thang, sức ép không chỉ đặt lên hoạt động sản xuất, kinh doanh mà còn dần chuyển vào giá hàng hóa, dịch vụ thiết yếu. Theo số liệu Cục Thống kê công bố ngày 3/10/2026, chỉ số giá tiêu dùng (CPI) tháng 9 tăng 0,62% so với tháng trước và tăng 5,08% so với cùng kỳ năm 2025. Tính chung chín tháng đầu năm, CPI bình quân tăng 4,52%, trong khi lạm phát cơ bản tăng 4,26%.
Những số liệu này cho thấy áp lực giá cả đang hiện hữu trong nền kinh tế, dù không thể quy toàn bộ nguyên nhân cho bất ổn địa chính trị. Bởi ngoài tác động từ thị trường quốc tế, giá cả trong nước còn chịu ảnh hưởng của nhu cầu tiêu dùng, chi phí cung ứng và chính sách điều hành. Tuy nhiên, khi các yếu tố này cùng tác động, những cú sốc từ bên ngoài có thể khiến áp lực lạm phát gia tăng, ảnh hưởng đến chi phí sinh hoạt và sức mua của người dân.
Tác động rõ nét nhất thể hiện ở thị trường xăng dầu, nơi biến động giá năng lượng quốc tế có thể nhanh chóng ảnh hưởng đến chi phí đi lại và vận chuyển hàng hóa trong nước. Theo Cục Thống kê, tháng 9/2026, giá xăng tăng 9,39% và dầu diesel tăng 4,53% so với tháng trước, khiến chỉ số giá nhóm giao thông tăng 3,97%, đóng góp 0,4 điểm phần trăm vào mức tăng CPI chung. So với cùng kỳ năm trước, giá nhiên liệu tăng 23,96%, còn chỉ số giá nhóm giao thông tăng 11,67%. Những biến động này cho thấy mức độ nhạy cảm của thị trường trong nước trước sự thay đổi của giá năng lượng.
Không chỉ phục vụ nhu cầu đi lại, xăng dầu còn là đầu vào quan trọng trong vận tải, khai thác thủy sản, sản xuất công nghiệp và phân phối hàng hóa. Khi giá nhiên liệu tăng, các đơn vị vận chuyển phải đối mặt với chi phí hoạt động lớn hơn, từ đó có thể điều chỉnh giá cước và làm tăng chi phí đưa sản phẩm từ nơi sản xuất đến tay người tiêu dùng. Vì vậy, biến động dầu mỏ tại Trung Đông, dù xảy ra cách xa Việt Nam, vẫn có thể tác động đến giá thành hàng hóa trong nước qua nhiều khâu trung gian. Mức độ ảnh hưởng phụ thuộc vào khả năng dự trữ, điều tiết nguồn cung và hấp thụ chi phí của từng doanh nghiệp, ngành hàng.
Áp lực giá cả còn lan sang nhiều mặt hàng và dịch vụ gắn liền với sinh hoạt hằng ngày. Số liệu thống kê chín tháng năm 2026 cho thấy nhóm hàng ăn và dịch vụ ăn uống tăng 4,72% so với cùng kỳ, đóng góp 1,69 điểm phần trăm vào mức tăng CPI chung; riêng dịch vụ ăn uống ngoài gia đình tăng 7,14%. Nhóm nhà ở, điện, nước, chất đốt và vật liệu xây dựng tăng 6,68%, trong đó giá điện sinh hoạt tăng 4,35% và vật liệu bảo dưỡng nhà ở tăng 13,07%. Mặc dù mỗi nhóm hàng chịu tác động từ những nguyên nhân khác nhau, sự gia tăng đồng thời của nhiều khoản chi thiết yếu đang tạo thêm sức ép lên ngân sách gia đình.
Đối với các cơ sở kinh doanh ăn uống, chi phí nguyên liệu, vận chuyển, bao bì và điện năng tăng có thể thu hẹp biên lợi nhuận, buộc chủ cơ sở phải cân nhắc điều chỉnh giá bán để duy trì hoạt động. Trong khi đó, người tiêu dùng phải chi nhiều hơn cho những nhu cầu thường xuyên như thực phẩm, đi lại và sinh hoạt. Ngay cả khi mức tăng của từng mặt hàng không lớn, tác động cộng dồn trong thời gian dài vẫn có thể khiến chi tiêu trở nên eo hẹp. Các hộ thu nhập thấp chịu sức ép rõ rệt hơn do phần lớn ngân sách dành cho nhu cầu thiết yếu, trong khi khả năng cắt giảm hoặc thay thế những khoản chi này tương đối hạn chế.
Không chỉ làm tăng số tiền phải trả cho hàng hóa và dịch vụ, biến động giá cả còn ảnh hưởng đến sức mua, thói quen tiêu dùng và khả năng tích lũy của người dân. Khi chi phí ăn uống, đi lại và sinh hoạt chiếm tỷ trọng lớn hơn trong thu nhập, nhiều gia đình có thể phải thu hẹp các khoản chi không thiết yếu, trì hoãn kế hoạch mua sắm hoặc giảm tiết kiệm. Sự thay đổi trong hành vi tiêu dùng cũng có thể tác động ngược trở lại doanh nghiệp khi nhu cầu đối với một số sản phẩm, dịch vụ suy yếu, ảnh hưởng đến doanh thu và khả năng duy trì hoạt động.
Tại cuộc họp Tổ điều hành thị trường trong nước quý III/2026, cơ quan quản lý nhận định các cuộc xung đột quân sự, biện pháp hạn chế thương mại và trừng phạt giữa các quốc gia có thể tiếp tục ảnh hưởng đến nguồn cung nguyên liệu, nhiên liệu và vật tư nông nghiệp, làm gia tăng chi phí nhập khẩu phục vụ sản xuất. Điều này cho thấy sức ép giá cả không nhất thiết chấm dứt khi căng thẳng quân sự hạ nhiệt, bởi những gián đoạn trong chuỗi cung ứng và quá trình phục hồi nguồn cung có thể kéo dài. Với một nền kinh tế có độ mở lớn như Việt Nam, việc hạn chế tác động từ biến động quốc tế, ổn định thị trường và bảo vệ sức mua của người dân ngày càng trở nên quan trọng. Bởi đằng sau những thay đổi của giá dầu, cước vận tải hay chỉ số lạm phát là bài toán cân đối thu nhập, chi tiêu và duy trì cuộc sống ổn định của hàng triệu gia đình Việt Nam.
Những thách thức đối với nền kinh tế Việt Nam trước biến động quốc tế
Trong bối cảnh kinh tế thế giới chịu tác động từ các cuộc xung đột và căng thẳng địa chính trị, Việt Nam đứng trước yêu cầu vừa duy trì đà tăng trưởng, vừa bảo đảm ổn định kinh tế vĩ mô. Là nền kinh tế có độ mở lớn, tham gia sâu vào mạng lưới sản xuất và thương mại quốc tế, Việt Nam khó tránh khỏi ảnh hưởng khi thị trường bên ngoài biến động, từ hoạt động xuất nhập khẩu, sản xuất công nghiệp đến đầu tư và tài chính. Theo Cục Thống kê, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu hàng hóa trong chín tháng năm 2026 đạt 888,02 tỷ USD, tăng 30,4% so với cùng kỳ năm trước.
Quy mô giao thương ngày càng lớn cho thấy mức độ hội nhập của nền kinh tế, đồng thời đặt ra yêu cầu nâng cao khả năng ứng phó trước những rủi ro khó kiểm soát từ bên ngoài. Đáng chú ý, sức ép không chỉ đến từ những thiệt hại trực tiếp do xung đột gây ra mà còn từ sự bất định của thị trường, khiến doanh nghiệp phải thận trọng hơn trong kế hoạch sản xuất, đầu tư và ký kết hợp đồng, trong khi cơ quan quản lý đối mặt với nhiều khó khăn trong dự báo và điều hành.
Trước hết, nguy cơ gián đoạn chuỗi cung ứng đặt ra thách thức lớn đối với hoạt động sản xuất trong nước, nhất là khi nhiều ngành công nghiệp còn phụ thuộc vào nguyên liệu, máy móc và linh kiện nhập khẩu. Từ điện tử, dệt may đến hóa chất và chế biến công nghiệp, nguồn cung đầu vào của doanh nghiệp Việt Nam gắn chặt với các nhà sản xuất và hệ thống vận tải quốc tế. Theo báo cáo của Cục Thống kê công bố tháng 10/2026, kim ngạch nhập khẩu hàng hóa trong chín tháng đạt 453,72 tỷ USD, trong đó nhóm tư liệu sản xuất chiếm 94,1%. Tỷ trọng này phản ánh nhu cầu nhập khẩu lớn để phục vụ sản xuất, đồng thời cho thấy những rủi ro khi nguồn cung từ đối tác bị gián đoạn hoặc chi phí vận chuyển tăng cao.
Chỉ cần nguyên liệu về chậm so với kế hoạch, doanh nghiệp có thể phải điều chỉnh tiến độ sản xuất, tìm kiếm nhà cung cấp thay thế, tăng dự trữ hoặc chấp nhận phát sinh chi phí để bảo đảm đơn hàng. Với các doanh nghiệp nhỏ và vừa, áp lực càng lớn do nguồn vốn dự phòng hạn chế, khả năng thương lượng với đối tác thấp và ít lựa chọn thay thế khi thị trường biến động. Về lâu dài, sự phụ thuộc vào một số nguồn cung chủ yếu còn có thể làm giảm tính chủ động của doanh nghiệp, ảnh hưởng đến khả năng duy trì sản xuất ổn định và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.
Bên cạnh nguồn cung đầu vào, hoạt động xuất khẩu cũng chịu sức ép từ biến động nhu cầu và những thay đổi trong chính sách thương mại của các thị trường đối tác. Là một trong những động lực quan trọng của tăng trưởng, xuất khẩu Việt Nam phụ thuộc đáng kể vào sức mua quốc tế, đặc biệt tại các thị trường lớn. Số liệu chín tháng năm 2026 cho thấy kim ngạch xuất khẩu hàng hóa đạt 434,30 tỷ USD, trong đó riêng thị trường Hoa Kỳ đạt 140 tỷ USD. Việc duy trì quan hệ thương mại với những đối tác có quy mô tiêu thụ lớn tạo điều kiện mở rộng sản xuất và gia tăng kim ngạch, nhưng cũng khiến doanh nghiệp nhạy cảm hơn trước các điều chỉnh về thuế quan, tiêu chuẩn kỹ thuật và quy định nhập khẩu.
Khi căng thẳng địa chính trị Thế giới kéo dài, các nhà nhập khẩu có thể thay đổi kế hoạch mua hàng, phân bổ lại đơn đặt hàng hoặc siết chặt yêu cầu về nguồn gốc sản phẩm và tính ổn định của chuỗi cung ứng. Những ngành sử dụng nhiều lao động như dệt may, da giày, chế biến gỗ và thủy sản có thể chịu ảnh hưởng nếu đơn hàng suy giảm, thời gian giao hàng kéo dài hoặc chi phí thực hiện hợp đồng tăng. Trong điều kiện đó, doanh nghiệp không chỉ phải tìm cách giữ thị trường mà còn cần nâng cao chất lượng, giá trị gia tăng của sản phẩm và đa dạng hóa đối tác để giảm rủi ro từ sự phụ thuộc vào một số thị trường xuất khẩu chủ lực.
Trên thị trường tài chính, biến động tỷ giá và dòng vốn quốc tế là những yếu tố có thể tạo thêm sức ép đối với ổn định kinh tế vĩ mô. Khi rủi ro địa chính trị Thế giới gia tăng, nhà đầu tư thường điều chỉnh danh mục, chuyển vốn sang những tài sản được đánh giá an toàn hơn, qua đó tác động đến tỷ giá, lãi suất và điều kiện huy động vốn tại các nền kinh tế.
Đối với Việt Nam, những doanh nghiệp nhập khẩu nguyên liệu, máy móc hoặc có nghĩa vụ thanh toán bằng ngoại tệ dễ chịu ảnh hưởng khi tỷ giá biến động mạnh. Nếu đồng Việt Nam mất giá so với đồng tiền thanh toán, chi phí nhập khẩu và trả nợ nước ngoài có thể tăng, làm thu hẹp lợi nhuận và gây khó khăn cho việc xây dựng kế hoạch tài chính. Ngược lại, những thay đổi khó lường của tỷ giá cũng khiến doanh nghiệp xuất nhập khẩu gặp trở ngại khi xác định giá bán, chi phí và hiệu quả của các hợp đồng dài hạn.
Trong báo cáo Ổn định tài chính toàn cầu công bố ngày 13/10/2026, Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) cảnh báo những rủi ro liên quan đến lợi suất trái phiếu tăng cao, nợ công và biến động giá tài sản có thể gây sức ép lên hệ thống tài chính thế giới. Điều này đặt ra yêu cầu đối với Việt Nam trong việc theo dõi sát diễn biến thị trường, điều hành chính sách tiền tệ linh hoạt, hạn chế biến động bất thường nhưng vẫn bảo đảm khả năng tiếp cận vốn cho hoạt động sản xuất, kinh doanh.
Những bất ổn từ môi trường quốc tế còn tác động đến quyết định đầu tư và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam. Khi giá năng lượng, nguyên liệu và chi phí tài chính liên tục biến động, doanh nghiệp phải thận trọng hơn trong việc mở rộng sản xuất, đầu tư thiết bị và triển khai các dự án dài hạn do khó dự tính chi phí và thời gian thu hồi vốn. Sức ép càng lớn đối với những ngành sử dụng nhiều năng lượng hoặc có biên lợi nhuận thấp, khi chi phí đầu vào tăng có thể làm giảm hiệu quả đầu tư và thu hẹp khả năng mở rộng hoạt động.
Theo Reuters ngày 12/10/2026, giá khí tự nhiên hóa lỏng tăng cao cùng tình trạng thiếu thiết bị tua-bin khí đang ảnh hưởng đến tiến độ một số dự án điện khí tại châu Á, trong đó có Việt Nam. Thực tế này cho thấy bất ổn địa chính trị thế giới không chỉ làm gia tăng chi phí sản xuất trước mắt mà còn tiềm ẩn nguy cơ làm chậm tiến độ phát triển hạ tầng năng lượng, ảnh hưởng đến khả năng bảo đảm nguồn điện cho sản xuất công nghiệp và thu hút đầu tư. Trong khi đó, những hạn chế về hạ tầng logistics, trình độ công nghệ và chất lượng nguồn nhân lực, nếu không được khắc phục kịp thời, có thể khiến doanh nghiệp trong nước gặp bất lợi trước các đối thủ có năng suất cao và chuỗi cung ứng linh hoạt hơn. Vì vậy, thách thức đặt ra không chỉ là duy trì sản xuất, kinh doanh trong giai đoạn bất ổn mà còn phải nâng cao năng lực đổi mới công nghệ, sử dụng hiệu quả nguồn lực và củng cố sức cạnh tranh để thích ứng với những thay đổi của thị trường quốc tế.
Ở góc độ điều hành, thách thức lớn hơn là dung hòa mục tiêu tăng trưởng với yêu cầu giữ vững ổn định kinh tế vĩ mô trong điều kiện nhiều yếu tố bên ngoài khó dự báo. Việc hỗ trợ doanh nghiệp, thúc đẩy đầu tư, kiểm soát lạm phát và bảo đảm các cân đối lớn đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa chính sách tài khóa, tiền tệ và thương mại. Nếu các biện pháp hỗ trợ thiếu trọng tâm, nguồn lực có thể bị phân tán, làm giảm hiệu quả chính sách; ngược lại, việc thắt chặt quá mức có thể hạn chế khả năng tiếp cận vốn, ảnh hưởng đến sản xuất và phục hồi kinh doanh.
Theo Cục Thống kê, GDP Việt Nam chín tháng năm 2026 ước tăng 9,01% so với cùng kỳ, phản ánh đà tăng trưởng tích cực trong bối cảnh quốc tế còn nhiều bất ổn. Tuy nhiên, kết quả này không có nghĩa nền kinh tế đã tránh được những rủi ro từ bên ngoài, nhất là khi hoạt động sản xuất và xuất khẩu vẫn gắn chặt với thị trường thế giới.
Báo cáo của Ngân hàng Thế giới công bố tháng 5/2026 cũng nhấn mạnh yêu cầu nâng cao năng suất, tăng cường liên kết giữa doanh nghiệp trong nước với khu vực có vốn đầu tư nước ngoài và gia tăng giá trị được tạo ra, giữ lại trong nền kinh tế. Đây là những yếu tố quan trọng để củng cố nền tảng tăng trưởng, giảm sự phụ thuộc vào các lợi thế ngắn hạn và nâng cao khả năng thích ứng trước biến động quốc tế.
Vì vậy, bài toán đặt ra đối với Việt Nam không chỉ là duy trì tốc độ tăng trưởng trong từng giai đoạn, mà còn phải nâng cao chất lượng tăng trưởng, tăng tính chủ động của nền sản xuất và củng cố sức chống chịu của nền kinh tế trước những cú sốc từ bên ngoài.
Tăng sức chống chịu của nền kinh tế trước những cú sốc địa chính trị
Khi xung đột quân sự và căng thẳng địa chính trị Thế giới có thể nhanh chóng tác động đến thị trường năng lượng, thương mại và tài chính, nâng cao sức chống chịu trở thành yêu cầu quan trọng đối với nền kinh tế Việt Nam. Dù không thể tránh hoàn toàn ảnh hưởng từ những biến động quốc tế, mỗi quốc gia vẫn có thể hạn chế mức độ tổn thương thông qua năng lực dự báo, khả năng chủ động về nguồn lực và hiệu quả điều hành chính sách. Trong báo cáo cập nhật kinh tế Việt Nam công bố ngày 15/5/2026, Ngân hàng Thế giới nhấn mạnh vai trò của cải cách, nâng cao năng suất và tăng cường liên kết giữa các khu vực doanh nghiệp nhằm củng cố triển vọng tăng trưởng trong môi trường nhiều bất định. Từ yêu cầu đó, Việt Nam cần chuyển trọng tâm từ ứng phó với những tác động trước mắt sang xây dựng nền tảng kinh tế linh hoạt, có khả năng thích nghi và duy trì ổn định trước các cú sốc kéo dài.
Trước hết, nâng cao năng lực dự báo và chủ động xây dựng các kịch bản ứng phó là điều kiện quan trọng để giảm thiểu rủi ro từ bên ngoài. Khi tình hình địa chính trị thế giới có thể thay đổi nhanh chóng, công tác điều hành không thể chỉ dựa vào những biện pháp xử lý sau khi biến động xảy ra mà cần nhận diện sớm nguy cơ và chuẩn bị phương án phù hợp. Các cơ quan quản lý cần theo dõi sát giá năng lượng, chính sách thương mại của những đối tác lớn, hoạt động vận tải quốc tế và xu hướng dịch chuyển dòng vốn để đánh giá tác động đến từng ngành, lĩnh vực.
Trên cơ sở đó, việc xây dựng các kịch bản theo nhiều cấp độ rủi ro sẽ giúp xác định trước phương án điều hành, phân bổ nguồn lực và phối hợp chính sách khi thị trường xuất hiện diễn biến bất thường. Nghị quyết số 168/NQ-CP được Chính phủ ban hành tháng 6/2026 đã cập nhật kịch bản tăng trưởng, đồng thời đặt ra yêu cầu phối hợp chính sách tài khóa, tiền tệ và tháo gỡ khó khăn cho sản xuất, kinh doanh.
Để nâng cao hiệu quả thực hiện, cần tiếp tục hoàn thiện hệ thống dữ liệu, tăng cường chia sẻ thông tin giữa các bộ, ngành và xây dựng cơ chế cảnh báo sớm, giúp doanh nghiệp có thêm thời gian điều chỉnh kế hoạch sản xuất, nhập khẩu và dự trữ nguyên liệu. Khả năng ứng phó vì thế không chỉ phụ thuộc vào nguồn lực tài chính hay vật chất sẵn có mà còn nằm ở việc phát hiện rủi ro đủ sớm để hạn chế thiệt hại trước khi tác động lan rộng.
Cùng với nâng cao năng lực dự báo, đa dạng hóa thị trường xuất nhập khẩu và củng cố chuỗi cung ứng là giải pháp cần được triển khai đồng bộ. Trong điều kiện thương mại quốc tế chịu ảnh hưởng từ xung đột, các biện pháp hạn chế giao thương và gián đoạn vận tải, việc phụ thuộc quá lớn vào một số đối tác có thể khiến doanh nghiệp gặp khó khăn khi thị trường thay đổi đột ngột. Vì vậy, cần khai thác hiệu quả các hiệp định thương mại tự do đã ký kết, đồng thời mở rộng quan hệ với những thị trường có tiềm năng nhằm phân tán rủi ro cả ở đầu vào lẫn đầu ra.
Theo Reuters ngày 14/10/2026, Việt Nam và Hiệp hội Mậu dịch tự do châu Âu (EFTA), gồm Thụy Sĩ, Na Uy, Iceland và Liechtenstein, dự kiến ký hiệp định thương mại tự do vào ngày 18/10/2026, mở thêm triển vọng hợp tác với các đối tác ngoài những thị trường truyền thống. Tuy nhiên, hiệu quả đa dạng hóa không chỉ được đo bằng số lượng hiệp định hay quy mô giao thương mà còn ở khả năng tiếp cận thị trường, đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế và duy trì hoạt động khi một mắt xích cung ứng gặp sự cố.
Về phía doanh nghiệp, cần chủ động tìm kiếm nhà cung cấp thay thế, xây dựng phương án dự phòng về nguyên liệu, vận tải và phân phối, hạn chế tình trạng sản xuất bị đình trệ khi nguồn hàng nhập khẩu gián đoạn. Song song đó, phát triển công nghiệp hỗ trợ, nâng cao năng lực của các nhà cung cấp trong nước và cải thiện hạ tầng logistics sẽ góp phần tăng tính chủ động của nền sản xuất, giảm sự lệ thuộc vào những nguồn cung bên ngoài khó kiểm soát.
Một nhiệm vụ quan trọng khác là củng cố an ninh năng lượng, bảo đảm nguồn cung ổn định cho sản xuất và đời sống. Những biến động tại Trung Đông cho thấy thị trường nhiên liệu có thể chịu tác động mạnh khi các tuyến vận tải chiến lược bị đe dọa, trong khi giá năng lượng tăng cao thường kéo theo chi phí vận chuyển, sản xuất và phân phối hàng hóa. Đối với Việt Nam, yêu cầu đặt ra là duy trì nguồn cung xăng dầu, điện và các loại nhiên liệu thiết yếu trong nhiều tình huống, kể cả khi thị trường quốc tế xuất hiện gián đoạn kéo dài.
Theo Bộ Công Thương, các phương án ứng phó với biến động quốc tế trong năm 2026 được xây dựng theo hướng đa dạng hóa nguồn nhập khẩu xăng dầu, khuyến khích hợp đồng cung ứng dài hạn và duy trì dự trữ thương mại theo quy định. Về lâu dài, cần nâng cao năng lực dự trữ, bảo đảm hiệu quả vận hành của hệ thống lọc hóa dầu và chủ động hơn trong cân đối nguồn cung trong nước với nhập khẩu.
Cùng với đó, sử dụng năng lượng tiết kiệm, hiệu quả và phát triển các nguồn điện phù hợp với điều kiện thực tế sẽ góp phần giảm áp lực khi giá nhiên liệu biến động. Đối với năng lượng tái tạo, việc mở rộng công suất cần gắn với đầu tư lưới truyền tải, hệ thống lưu trữ và khả năng điều độ để bảo đảm nguồn điện được khai thác ổn định, an toàn. Khi hạ tầng năng lượng được đầu tư đồng bộ, nguồn cung đa dạng và có dự phòng hợp lý, nền kinh tế sẽ có thêm dư địa để ứng phó với những cú sốc giá nhiên liệu từ thị trường thế giới.
Ở lĩnh vực điều hành kinh tế vĩ mô, cần kết hợp linh hoạt các công cụ chính sách với những biện pháp hỗ trợ doanh nghiệp và bảo vệ nhóm dân cư dễ bị tổn thương. Trước biến động quốc tế, ổn định thị trường không thể chỉ dựa vào kiểm soát giá trong ngắn hạn mà đòi hỏi sự phối hợp giữa chính sách tài khóa, tiền tệ và an sinh xã hội. Cơ quan quản lý cần theo dõi chặt chẽ lạm phát, tỷ giá, lãi suất và thanh khoản của hệ thống tài chính để lựa chọn biện pháp phù hợp, hạn chế biến động bất thường nhưng không làm thu hẹp quá mức nguồn vốn phục vụ sản xuất, kinh doanh. Đối với những doanh nghiệp chịu ảnh hưởng trực tiếp từ chi phí đầu vào tăng cao hoặc đơn hàng gián đoạn, chính sách hỗ trợ cần xác định đúng đối tượng, có thời hạn và tiêu chí đánh giá rõ ràng, ưu tiên khả năng duy trì việc làm và khôi phục hoạt động. Đồng thời, các biện pháp an sinh cần hướng đến người lao động thu nhập thấp, hộ nghèo và những nhóm có khả năng tích lũy hạn chế, vốn dễ chịu sức ép khi giá hàng hóa, dịch vụ thiết yếu tăng.
Theo định hướng tại Nghị quyết số 168/NQ-CP, Chính phủ yêu cầu thực hiện chính sách tài khóa có trọng tâm, phối hợp các giải pháp ổn định thị trường tiền tệ và ngoại tệ. Quá trình triển khai cần bảo đảm hiệu quả sử dụng ngân sách, an toàn nợ công và duy trì các cân đối lớn của nền kinh tế. Bởi mục tiêu của điều hành không chỉ là giữ ổn định các chỉ số vĩ mô mà còn phải hạn chế tác động của khủng hoảng đến hoạt động doanh nghiệp, việc làm và mức sống của người dân.
Về lâu dài, nâng cao năng lực nội sinh và đổi mới mô hình tăng trưởng là nền tảng để Việt Nam giảm mức độ tổn thương trước những biến động địa chính trị. Các biện pháp ứng phó ngắn hạn có thể giúp ổn định thị trường trong từng thời điểm, nhưng khả năng duy trì tăng trưởng bền vững phụ thuộc chủ yếu vào năng suất, trình độ công nghệ, chất lượng nguồn nhân lực và sức cạnh tranh của doanh nghiệp. Vì vậy, cần tạo điều kiện để doanh nghiệp trong nước tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu, từng bước đảm nhận những công đoạn có hàm lượng công nghệ và giá trị gia tăng cao. Trong đó, việc tăng cường liên kết với khu vực có vốn đầu tư nước ngoài cần gắn với phát triển nhà cung cấp nội địa, chuyển giao công nghệ và nâng cao năng lực quản trị, thay vì chỉ mở rộng quy mô gia công, lắp ráp.
Báo cáo của Ngân hàng Thế giới công bố tháng 5/2026 cũng nhấn mạnh yêu cầu cải thiện năng suất, củng cố liên kết giữa các khu vực doanh nghiệp và gia tăng phần giá trị được tạo ra, giữ lại trong nền kinh tế Việt Nam. Để hiện thực hóa những mục tiêu này, cần tiếp tục cải thiện môi trường đầu tư, phát triển hạ tầng chiến lược, thúc đẩy chuyển đổi số và hỗ trợ doanh nghiệp nghiên cứu, ứng dụng công nghệ. Đồng thời, nâng cao tính tự chủ không có nghĩa là thu hẹp hội nhập hay tìm cách tự cung cấp mọi nguồn lực, mà là chủ động lựa chọn đối tác, đa dạng hóa nguồn cung và nâng cao khả năng thay thế khi thị trường bên ngoài biến động. Khi nền sản xuất có năng suất cao hơn, doanh nghiệp đủ năng lực cạnh tranh và các nguồn lực được sử dụng hiệu quả, Việt Nam sẽ có điều kiện tận dụng cơ hội từ hội nhập, đồng thời hạn chế những rủi ro do sự phụ thuộc quá lớn vào bên ngoài.
Trong bối cảnh xung đột địa chính trị có thể tiếp tục tác động đến kinh tế thế giới, khả năng chống chịu của Việt Nam cần được xây dựng từ cả chính sách điều hành lẫn nền tảng sản xuất trong nước. Chủ động dự báo, đa dạng hóa thị trường, bảo đảm an ninh năng lượng, ổn định kinh tế vĩ mô và nâng cao năng lực nội sinh không phải những nhiệm vụ tách rời mà cần được triển khai trong một chiến lược dài hạn, có sự phối hợp giữa Nhà nước và doanh nghiệp. Những cú sốc từ bên ngoài có thể khó tránh khỏi, nhưng mức độ ảnh hưởng đến nền kinh tế và đời sống người dân phụ thuộc vào sự chuẩn bị và khả năng thích ứng. Đây cũng là cơ sở để Việt Nam vừa duy trì động lực tăng trưởng, vừa củng cố nền tảng phát triển ổn định trong một môi trường quốc tế ngày càng khó dự báo.
Những cuộc xung đột địa chính trị dù diễn ra cách Việt Nam hàng nghìn kilômét vẫn có thể tạo ra những tác động sâu rộng đến nền kinh tế, từ giá năng lượng, chi phí sản xuất đến thương mại, đầu tư và đời sống người dân. Trong một thế giới mà các nền kinh tế ngày càng gắn kết và phụ thuộc lẫn nhau, không quốc gia nào có thể hoàn toàn tránh khỏi những cú sốc từ bên ngoài. Tuy nhiên, mức độ tổn thương không chỉ phụ thuộc vào quy mô hay tính chất của biến động, mà còn được quyết định bởi nền tảng nội lực, khả năng chủ động thích ứng và hiệu quả điều hành của mỗi quốc gia.
Đối với Việt Nam, điều đó đặt ra yêu cầu phải nhìn nhận sức chống chịu của nền kinh tế không đơn thuần là khả năng vượt qua những giai đoạn bất ổn, mà còn là năng lực duy trì sản xuất, bảo đảm các cân đối vĩ mô, bảo vệ sức mua của người dân và giữ vững động lực phát triển trong dài hạn. Muốn vậy, những giải pháp về dự báo rủi ro, đa dạng hóa thị trường, bảo đảm an ninh năng lượng và ổn định kinh tế vĩ mô cần được đặt trong một chiến lược nhất quán nhằm nâng cao năng suất, củng cố năng lực tự chủ và chất lượng tăng trưởng.
Hội nhập sâu rộng chỉ thực sự trở thành lợi thế bền vững khi nền kinh tế có đủ khả năng tận dụng những cơ hội từ bên ngoài mà không quá phụ thuộc vào một thị trường, một nguồn cung hay một động lực tăng trưởng nhất định. Sau cùng, thước đo sức mạnh của nền kinh tế không chỉ nằm ở những con số tăng trưởng trong thời kỳ thuận lợi, mà còn ở khả năng đứng vững trước khủng hoảng, hạn chế tổn thất đối với doanh nghiệp và người dân, đồng thời tạo dựng nền tảng để tiếp tục phát triển khi môi trường quốc tế biến động khó lường.
Thế Nguyễn – Anh Tuấn
Tài liệu tham khảo
1. Chính phủ (2026), Nghị quyết số 168/NQ-CP ngày 27/6/2026 về cập nhật kịch bản tăng trưởng và giải pháp trọng tâm trong các quý còn lại để thực hiện mục tiêu tăng trưởng năm 2026 phấn đấu từ 10% trở lên gắn với giữ vững ổn định kinh tế vĩ mô, Hà Nội. Truy cập tại: https://congbao.chinhphu.vn/van-ban/nghi-quyet-so-168-nq-cp-469893/66402.htm.
2. Cục Thống kê (2026), Thông cáo báo chí tình hình kinh tế – xã hội quý III và 9 tháng năm 2026, công bố ngày 03/10/2026, Hà Nội. Truy cập tại: https://www.nso.gov.vn/du-lieu-va-so-lieu-thong-ke/2026/10/thong-cao-bao-chi-tinh-hinh-kinh-te-xa-hoi-quy-iii-va-9-thang-nam-2026/.
3. Cục Thống kê (2026), Thông cáo báo chí về tình hình giá tháng Chín, quý III và 9 tháng năm 2026, công bố ngày 03/10/2026, Hà Nội. Truy cập tại: https://www.nso.gov.vn/tin-tuc-thong-ke/2026/10/thong-cao-bao-chi-ve-tinh-hinh-gia-thang-chin-quy-iii-va-9-thang-nam-2026/.
4. International Energy Agency – IEA (2026), Oil Market Report – October 2026 (Báo cáo thị trường dầu mỏ tháng 10/2026), công bố ngày 14/10/2026, Paris. Truy cập tại: https://www.iea.org/reports/oil-market-report-october-2026.
5. International Monetary Fund – IMF (2026), World Economic Outlook, October 2026 (Triển vọng kinh tế thế giới tháng 10/2026), Washington, D.C. Truy cập tại: https://www.imf.org/en/publications/weo/issues/2026/10/13/world-economic-outlook-october-2026.
6. Ngân hàng Thế giới (2026), Cập nhật tình hình kinh tế Việt Nam tháng 5/2026, công bố ngày 15/5/2026, Washington, D.C. Truy cập tại: https://documents1.worldbank.org/curated/en/099740005122628080/pdf/IDU-2ee874ce-e0c0-462b-9571-99e553ef83c9.pdf.
7. Nguyen, Thu-Ha Thi (2026), Viet Nam Macro Monitoring (Báo cáo cập nhật kinh tế vĩ mô Việt Nam), ngày 08/10/2026, Ngân hàng Thế giới, Washington, D.C. Truy cập tại: https://documents.worldbank.org/en/publication/documents-reports/documentdetail/099014110082634935.
8. United Nations Conference on Trade and Development – UNCTAD (2025), Review of Maritime Transport 2025: Staying the Course in Turbulent Waters (Báo cáo vận tải biển năm 2025), công bố ngày 24/9/2025, Geneva. Truy cập tại: https://unctad.org/topic/transport-and-trade-logistics/review-of-maritime-transport.
9. World Economic Forum – WEF (2026), The Global Risks Report 2026 (Báo cáo rủi ro toàn cầu năm 2026), ấn bản lần thứ 21, công bố ngày 14/01/2026, Geneva. Truy cập tại: https://www.weforum.org/publications/global-risks-report-2026/in-full/.
10. World Trade Organization – WTO (2026), Global Trade Outlook and Statistics, March 2026 (Triển vọng và thống kê thương mại toàn cầu tháng 3/2026), Geneva. Truy cập tại: https://www.wto.org/english/res_e/publications_e/gtos0326_e.htm
